gloser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chú giải, giải thích: Hành động giải thích chi tiết, làm rõ nghĩa một văn bản, đặc biệt là văn bản cổ, khó hiểu hoặc quan trọng.
- Nội động từ:
- Bàn tán, phẩm bình: Hành động bàn luận, nhận xét (thường theo hướng tiêu cực hoặc soi mói) về ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les érudits ont passé des années à gloser ce manuscrit ancien. (Các học giả đã dành nhiều năm để chú giải bản thảo cổ này.)
- Gloser la Bible est une pratique théologique importante. (Chú giải Kinh thánh là một hoạt động thần học quan trọng.)
- Nội động từ:
- Les voisins ne font que gloser sur la vie des autres. (Những người hàng xóm chỉ toàn bàn tán về cuộc sống của người khác.)
- Il aime gloser sur les décisions de ses collègues. (Anh ta thích phẩm bình về các quyết định của đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gloser sur quelque chose": Bàn tán, bình phẩm về điều gì đó.
- La presse aime gloser sur la vie privée des célébrités. (Báo chí thích bàn tán về đời tư của những người nổi tiếng.)
- "Gloser un texte": Chú giải một văn bản.
- Son travail consiste à gloser des textes juridiques médiévaux. (Công việc của anh ấy là chú giải các văn bản pháp luật thời trung cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Glose (danh từ từ giống cái): Lời chú giải, bản bình chú.
- Les gloses en marge du livre sont très utiles. (Những lời chú giải ở lề sách rất hữu ích.)
- Glossateur (danh từ từ giống đực): Người chú giải, nhà bình chú.
- Glosser (động từ, cách viết khác): Cùng nghĩa với "gloser".
Từ đồng nghĩa
- Chú giải: Commenter, expliquer, annoter, interpréter.
- Bàn tán/Phẩm bình: Commenter (péjoratif), critiquer, jaser, potiner.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào ngoài cấu trúc với giới từ "sur" đã nêu ở trên)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gloser")
nội động từ
- bàn tán, phẩm bình
ngoại động từ
- chú giải
- Gloser la Biblechú giải Kinh thánh