clothesless

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không quần áo, trần truồng: Mô tả trạng thái của một người hoặc sinh vật không mặc bất kỳ trang phục, y phục nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lost hiker was found cold and clothesless in the cave. (Người leo núi bị lạc được tìm thấy trong hang, lạnh cóng không quần áo.)
    • After the shipwreck, the survivors were nearly clothesless. (Sau vụ đắm tàu, những người sống sót gần như trần truồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả tình huống khẩn cấp, tai nạn, hoặc sự thiếu thốn cùng cực, hơn trong ngữ cảnh thông thường. nhấn mạnh vào sự thiếu vắng hoàn toàn của quần áo.
    • They were rendered clothesless by the sudden flood. (Họ bị trở nên trần truồng trận quét bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Naked (adj): khỏa thân, trần truồng. (Từ phổ biến trực tiếp hơn).
  • Nude (adj): khỏa thân. (Thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật hoặc trang trọng).
  • Unclothed (adj): không mặc quần áo. (Từ trang trọng, đồng nghĩa trực tiếp).
  • Bare (adj): trần trụi, để trần. (Có thể dùng cho các bộ phận cơ thể hoặc đồ vật).
Từ đồng nghĩa
  • Unclad: không mặc đồ.
  • Undressed: chưa mặc quần áo, ở trạng thái không mặc đồ.
  • Stripped: bị lột sạch quần áo.
Lưu ý
  • "Clothesless" một từ tương đối hiếm gặp. Trong hầu hết các tình huống, các từ như naked, unclothed, hoặc undressed được sử dụng phổ biến tự nhiên hơn.
  • Từ này được cấu tạo bằng cách thêm hậu tố "-less" (không ) vào danh từ "clothes" (quần áo).
Adjective
  1. không quần áo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự