clotting
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
clotting
clotting
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "clotting"
acetylsalicylic acid
anticoagulant
anticoagulant medication
antihemorrhagic factor
aspirin
bayer
blood platelet
calcium ion
christmas disease
clotting time
decoagulant
empirin
factor iv
factor xii
factor xiii
fibrinase
fibrinopeptide
haemophilia b
hageman factor
hemophilia b
hypothrombinemia
liver
naphthoquinone
parathormone
parathyroid hormone
platelet
st. joseph
thrombocyte
vitamin k
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...