clubbish

Học thuật
Thân thiện
clubbish

A group of clubbish friends gather around a table in a cozy lounge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất dễ hòa đồng, gần gũi: Chỉ tính cách của một người thích dễ dàng kết nối với người khác trong các tình huống xã hội.
    • Thích giao du, kết bạn: Mô tả bản chất ưa thích các hoạt động xã hội, thích gặp gỡ trở thành bạn bè với nhiều người.
    • tính chất câu lạc bộ, thân mật: Mang không khí thân thiết, gắn bó như trong một nhóm hoặc câu lạc bộ riêng tư.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a clubbish personality that makes him popular at social events. (Anh ấy tính cách rất dễ hòa đồng khiến anh trở nên nổi bật trong các sự kiện xã hội.)
    • The atmosphere at the small café was warm and clubbish. (Bầu không khíquán cà phê nhỏ ấm áp thân mật như trong một câu lạc bộ.)
    • She is not very clubbish and prefers quiet evenings at home. ( ấy không thích giao du lắm thích những buổi tối yên tĩnh ở nhà hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a clubbish set": một nhóm người tính cách thân thiết, dễ hòa nhập thường xuyên giao lưu với nhau.
    • They formed a clubbish set at university that remained friends for life. (Họ đã tạo thành một nhóm rất thân thiếtđại học vẫn bạn suốt đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Clubby (adj): (từ đồng nghĩa gần) tính chất thân mật, kín như trong một câu lạc bộ; dễ gần.
    • The clubby atmosphere of the old boys' network. (Bầu không khí thân mật kiểu "hội cựu sinh viên" của mạng lưới những người bạn cũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sociable: hòa đồng, thích giao thiệp.
  • Gregarious: ưa sống thành bầy đàn, thích giao du.
  • Convivial: vui vẻ, thân mật (trong các bữa tiệc, tụ tập).
  • Companionable: dễ chịu, thích hợp để làm bạn.
Từ trái nghĩa
  • Unsociable: không hòa đồng.
  • Reclusive: sống ẩn dật, xa lánh mọi người.
  • Aloof: xa cách, lạnh lùng.
clubbish

A group of clubbish friends gather around a table in a cozy lounge.

Adjective
  1. rất dễ hòa đồng, gần gũi, thích giao du, kết bạn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự