clubby

Học thuật
Thân thiện
clubby

The new members found the atmosphere at the lodge rather clubby.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất bè phái, kín cổng cao tường: Miêu tả một nhóm người hoặc môi trường xu hướng xã hội độc quyền, khép kín, chỉ chào đón những người cùng tầng lớp, sở thích hoặc quan điểm, thường xa lánh người ngoài.
    • Thân mật, dễ gần, thích giao du: Miêu tả một không khí hoặc tính cách ấm cúng, thân thiện, dễ dàng kết bạn hòa nhập, giống như trong một câu lạc bộ nhỏ.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa " tính chất bè phái":

    • The law firm had a clubby atmosphere that made outsiders feel unwelcome. (Văn phòng luật một bầu không khí bè phái khiến người ngoài cảm thấy không được chào đón.)
    • He was excluded from their clubby little group. (Anh ấy bị loại khỏi nhóm nhỏ khép kín của họ.)
  • Với nghĩa "thân mật, dễ gần":

    • The restaurant is known for its warm and clubby ambiance. (Nhà hàng nổi tiếng với bầu không khí ấm áp thân mật.)
    • She has a very clubby personality and makes friends easily. ( ấy tính cách rất dễ gần kết bạn dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A clubby arrangement": Một thỏa thuận hoặc sự sắp xếp mang tính nội bộ, không chính thức, giữa các thành viên trong một nhóm khép kín.
    • The deal was made through a clubby arrangement between the old classmates. (Thỏa thuận được thực hiện thông qua một sự sắp xếp nội bộ giữa những người bạn học .)
Biến thể từ gần giống
  • Clubbish (adj): (Từ hiếm gặp hơn) Có nghĩa tương tự "clubby", chỉ tính chất của một câu lạc bộ hoặc nhóm khép kín.
  • Clubbable (adj): Dễ chan hòa, dễ kết bạn, thích hợp để trở thành thành viên của một câu lạc bộ.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "bè phái, khép kín": Exclusive (độc quyền, kén chọn), cliquish ( tính bè phái), insular (biệt lập), snobbish (trưởng giả học làm sang).
  • Nghĩa "thân mật, dễ gần": Sociable (hòa đồng), friendly (thân thiện), congenial (tương thích, dễ chịu), cozy (ấm cúng).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa "bè phái, khép kín": Inclusive (bao hàm), open (cởi mở), welcoming (chào đón).
  • Nghĩa "thân mật, dễ gần": Aloof (xa cách), unfriendly (không thân thiện), standoffish (giữ khoảng cách).
clubby

The new members found the atmosphere at the lodge rather clubby.

Adjective
  1. đặc điểm của những người xu hướng thích bè phái, bè lũ, bè đảng
  2. rất dễ hòa đồng, gần gũi, thích giao du, kết bạn

Từ tương tự

Từ gần giống