clémence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lòng khoan hồng, sự khoan dung, lòng nhân từ: Chỉ thái độ sẵn sàng tha thứ, không trừng phạt nghiêm khắc hoặc thể hiện sự độ lượng, nhân hậu, đặc biệt từ người có quyền lực.
- Sự ôn hòa (của khí hậu, thời tiết): Chỉ tính chất dịu dàng, dễ chịu, không khắc nghiệt của thời tiết hoặc khí hậu.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "lòng khoan hồng":
- Le juge a fait preuve d'une grande clémence envers l'accusé. (Vị thẩm phán đã thể hiện lòng khoan hồng lớn đối với bị cáo.)
- Il a imploré la clémence du roi. (Anh ta đã cầu xin lòng khoan dung của nhà vua.)
Với nghĩa "sự ôn hòa của khí hậu":
- Nous profitons de la clémence de l'hiver cette année. (Chúng tôi tận hưởng sự ôn hòa của mùa đông năm nay.)
- La clémence du temps a permis une récolte précoce. (Thời tiết ôn hòa đã cho phép một vụ thu hoạch sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire appel à la clémence de quelqu'un": kêu gọi, cầu xin lòng khoan dung của ai đó.
- La défense a fait appel à la clémence du tribunal. (Bên biện hộ đã kêu gọi lòng khoan dung của tòa án.)
"Bénéficier de la clémence": được hưởng sự khoan hồng.
- Le condamné a bénéficié de la clémence présidentielle. (Người bị kết án đã được hưởng sự khoan hồng của tổng thống.)
Biến thể và từ gần giống
Clément, clémente (tính từ): khoan hồng, nhân từ; ôn hòa (thời tiết).
- Un juge clément. (Một vị thẩm phán khoan hồng.)
- Un climat clément. (Một khí hậu ôn hòa.)
Clémencement (phó từ, ít dùng): một cách khoan hồng, một cách ôn hòa.
Từ đồng nghĩa
- Indulgence: sự nuông chiều, sự khoan dung.
- Climat doux: khí hậu ôn hòa, dịu dàng.
- Miséricorde: lòng thương xót, lòng nhân từ (thường mang sắc thái tôn giáo hơn).
Từ trái nghĩa
- Sévérité: sự nghiêm khắc, sự khắc nghiệt.
- Rigueur: sự cứng rắn, sự khắc nghiệt (của hình phạt hoặc thời tiết).
- Inclémence: tính khắc nghiệt, không khoan dung (của con người hoặc thời tiết).
danh từ giống cái
- lòng khoan hồng
- sự ôn hòa (của khí hậu)
- Se rétablir grâce à la clémence du climatbình phục được nhờ khí hậu ôn hòa