co mình

  1. se replier; se ramasser sur soi-même; se recroqueviller
    • co mình nằm một
      il s'est replié en se couchant dans un coin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "co mình"

co mình
Trời lạnh quá, con mèo co mình nằm bên lò sưởi.