dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

coach

Words Mentioning "coach"

baseball coach
baseball manager
basketball coach
berating
blowing up
box
box seat
choke
circuit
coach
coaching
coaching job
coachman
cut
design
dope
dope up
eclat
figure
football coach
hockey coach
imperial
lamaze method
lamaze method of childbirth
line coach
pass
passing
passing game
passing play
pattern
pitching coach
play
pomp
run
running
running game
running play
social unit
stage
stagecoach
start
starting
technical
technical foul
tennis coach
tour
train
unacceptable
unit
upgrade
warm up
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...