coacher

/'koutʃə/
Học thuật
Thân thiện
coacher

A coacher helps the soccer team practice their drills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy dạy tư, người kèm cặp: Một người cung cấp hướng dẫn hoặc giảng dạy riêng, thường ngoài giờ học chính thức, để giúp ai đó cải thiện kiến thức hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Huấn luyện viên: Người hướng dẫn đào tạo một đội hoặc cá nhân trong lĩnh vực thể thao hoặc một hoạt động cụ thể.
    • Người đánh xe ngựa: (Nghĩa cổ, ít dùng) Người điều khiển một cỗ xe ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He hired a math coacher to help his son prepare for the exam. (Anh ấy thuê một thầy dạy toán để giúp con trai ôn thi.)
    • The football team's coacher gave an inspiring speech before the match. (Huấn luyện viên của đội bóng đã một bài phát biểu truyền cảm hứng trước trận đấu.)
    • In the 19th century, a coacher was a common sight on the roads. (Vào thế kỷ 19, người đánh xe ngựa một cảnh tượng phổ biến trên các con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Private coacher": Thầy dạy tư, gia sư riêng.

    • She works as a private language coacher for business executives. ( ấy làm gia sư ngôn ngữ cho các giám đốc điều hành.)
  • "Acting as a coacher": Đóng vai trò một người hướng dẫn, huấn luyện viên.

    • His experience allows him to act as a coacher for new employees. (Kinh nghiệm của anh ấy cho phép anh đóng vai trò huấn luyện viên cho các nhân viên mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Coach (n): Từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự (huấn luyện viên, xe khách, toa tàu). "Coacher" một biến thể ít phổ biến hơn.
  • Tutor (n): Gia sư, người dạy kèm.
  • Trainer (n): Người đào tạo, huấn luyện viên (thể thao hoặc chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
  • Instructor: Người hướng dẫn.
  • Mentor: Người cố vấn, người hướng dẫn kinh nghiệm.
  • Teacher: Giáo viên, thầy giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "coacher").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coacher").

coacher

A coacher helps the soccer team practice their drills.

danh từ
  1. thầy dạy tư, người kèm (luyện thi...)
  2. (thể dục,thể thao) huấn luyện viên
  3. người đánh xe ngựa

Từ gần giống