coacher

/'koutʃə/
danh từ
  1. thầy dạy tư, người kèm (luyện thi...)
  2. (thể dục,thể thao) huấn luyện viên
  3. người đánh xe ngựa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

coacher
A coacher helps the soccer team practice their drills.