catcher
/'kætʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bắt, người chụp: Người thực hiện hành động bắt, tóm lấy một vật gì đó.
- (Thể thao) Người bắt bóng (trong môn bóng chày): Vị trí trong đội bóng chày đứng sau tấm chủ (home plate) để bắt những quả bóng do người ném (pitcher) phóng tới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chung):
- He worked as a rat catcher in the old city. (Anh ấy từng làm nghề bắt chuột ở thành phố cổ.)
- Danh từ (nghĩa thể thao):
- The catcher signaled for a fastball. (Người bắt bóng ra hiệu cho một cú ném nhanh.)
- The team is looking for a new catcher this season. (Đội bóng đang tìm kiếm một người bắt bóng mới cho mùa giải này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Catcher in the Rye": Tên một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng của J.D. Salinger, thường được dịch là "Bắt Trẻ Đồng Xanh". Ở đây, "catcher" mang ý nghĩa ẩn dụ về người bảo vệ, người canh giữ.
- "The Catcher in the Rye" is a classic American novel. ("Bắt Trẻ Đồng Xanh" là một tiểu thuyết kinh điển của Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Catch (động từ): bắt, chụp lấy.
- He can catch the ball with one hand. (Anh ấy có thể bắt bóng bằng một tay.)
- Catching (tính từ): hấp dẫn, lôi cuốn; hoặc (danh động từ) hành động bắt.
- The melody is very catching. (Giai điệu đó rất dễ lôi cuốn.)
- Catchy (tính từ): dễ nhớ, hấp dẫn (thường dùng cho giai điệu, quảng cáo).
- That song has a catchy chorus. (Bài hát đó có điệp khúc rất dễ nhớ.)
Từ đồng nghĩa
- Fielder (danh từ): cầu thủ chặn bóng (trong cricket và bóng chày, nhưng không chỉ vị trí đứng sau tấm chủ).
- Receiver (danh từ): người nhận, người tiếp nhận (có thể dùng trong một số môn thể thao khác như bóng bầu dục Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "catcher").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "catcher" một cách độc lập.)
danh từ
- người bắt tóm
- (thể dục,thể thao) người bắt bóng (bóng chày)