catcher

/'kætʃə/
danh từ
  1. người bắt tóm
  2. (thể dục,thể thao) người bắt bóng (bóng chày)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

catcher
The catcher crouches behind home plate, ready for the pitch.