coalescent

Học thuật
Thân thiện
coalescent

Coalescent traditions create a vibrant new festival.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kết hợp, hợp nhất: Chỉ trạng thái hoặc quá trình các phần riêng lẻ, riêng biệt đang hoặc đã kết hợp lại với nhau để tạo thành một khối thống nhất.
    • Liền lại, dính liền: Thường dùng trong y học hoặc sinh học để chỉ các bộ phận (như xương gãy, ) đang lành phát triển liền lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two political movements are becoming increasingly coalescent. (Hai phong trào chính trị đang ngày càng trở nên kết hợp với nhau.)
    • The surgeon confirmed that the bone fragments were coalescent after the surgery. (Bác sĩ phẫu thuật xác nhận các mảnh xương đã liền lại sau ca mổ.)
    • The study focuses on coalescent theories in population genetics. (Nghiên cứu tập trung vào các lý thuyết hợp nhất trong di truyền học quần thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coalescent process": Quá trình hợp nhất. Thuật ngữ thường dùng trong di truyền học, chỉ quá trình các dòng dõi di truyền quay ngược thời gian để tìm về một tổ tiên chung.
    • Understanding the coalescent process is key to studying evolutionary history. (Hiểu về quá trình hợp nhất chìa khóa để nghiên cứu lịch sử tiến hóa.)
  • "Coalescent community": Cộng đồng hợp nhất. Chỉ một nhóm người hoặc các nhóm nguồn gốc khác nhau nhưng đã hòa nhập gắn kết thành một thể thống nhất.
    • The neighborhood evolved into a coalescent community of diverse cultures. (Khu phố đã phát triển thành một cộng đồng hợp nhất của nhiều nền văn hóa đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Coalesce (động từ): Kết hợp lại, hợp nhất.
    • The small streams coalesce into a large river. (Những dòng suối nhỏ hợp nhất thành một con sông lớn.)
  • Coalescence (danh từ): Sự kết hợp, sự hợp nhất.
    • The coalescence of ideas led to a brilliant invention. (Sự kết hợp của các ý tưởng đã dẫn đến một phát minh xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Fusing: Nóng chảy, hợp nhất.
  • Uniting: Đoàn kết, hợp nhất.
  • Merging: Sáp nhập, hòa vào nhau.
  • Consolidating: Củng cố, hợp nhất.
Từ trái nghĩa
  • Diverging: Phân kỳ, tách ra.
  • Separating: Tách rời, phân chia.
  • Fragmenting: Vỡ vụn, phân mảnh.
coalescent

Coalescent traditions create a vibrant new festival.

Adjective
  1. cùng mọc; nấu chảy, kết hợp; liền lại, liền (xương gãy)

Từ tương tự

Từ gần giống