coaming

Học thuật
Thân thiện
coaming

The sailor stepped carefully over the coaming to enter the cabin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vành viền, thành chắn: Một cấu trúc khung hoặc thành được nâng lên, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, bao quanh các lỗ mở trên boong tàu (như cửa hầm, cửa sập, hoặc nắp khoang) để ngăn nước biển tràn vào bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor held onto the coaming as the ship rolled in the heavy sea. (Người thủy thủ bám vào thành chắn khi con tàu lắc lư trong biển động.)
    • Water splashed against the hatch coaming but did not flood the compartment below. (Nước biển vỗ vào vành viền cửa hầm nhưng không tràn ngập khoang bên dưới.)
    • The height of the coaming is regulated for safety. (Chiều cao của thành chắn được quy định lý do an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải đóng tàu. có thể đề cập đến thành chắn quanh các khu vực khác trên tàu, như quanh buồng lái hoặc thậm chí quanh bồn tắm/nơi chứa nước trên boong để ngăn nước tràn ra ngoài.
    • The cockpit coaming on the sailboat protects the crew from spray. (Thành chắn buồng lái trên thuyền buồm bảo vệ thủy thủ đoàn khỏi nước bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hatch coaming (n): Thành chắn cửa hầm. Đây dạng phổ biến nhất.
  • Cockpit coaming (n): Thành chắn buồng lái (trên thuyền buồm, xuồng).
  • Coamings (n, số nhiều): Thường được dùng để chỉ toàn bộ cấu trúc khung viền này.
Từ đồng nghĩa
  • Raised edge: Cạnh/Viền được nâng lên.
  • Water dam: Đập chắn nước (nghĩa mô tả chức năng).
  • Bulwark (ở một số ngữ cảnh): Thành tàu, lan can (thường cao chạy dọc theo mép tàu, khác với coaming thường bao quanh một lỗ mở cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
coaming

The sailor stepped carefully over the coaming to enter the cabin.

Noun
  1. Vành viền quanh hầm tàu cho nước khỏi tràn vào.

Từ gần giống