Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự đến, sự tới
tính từ
  • sắp tới, sắp đến
    • in coming years
      trong những năm sắp tới
  • có tương lai, có triển vọng, hứa hẹn
    • a coming student
      một học sinh có triển vọng
Related search result for "coming"
Comments and discussion on the word "coming"