coming

/'kʌmiɳ/
Học thuật
Thân thiện
coming

The coming storm clouds gather on the horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đến, sự tới: Chỉ hành động di chuyển đến một địa điểm hoặc thời điểm một sự kiện nào đó xảy ra.
    • Sự xuất hiện, sự khởi đầu: Chỉ sự bắt đầu hoặc sự xuất hiện của một thứ đó quan trọng hoặc mới mẻ.
  2. Tính từ:

    • Sắp tới, sắp đến: Dùng để mô tả một sự kiện, thời gian hoặc người nào đó sẽ xảy ra hoặc xuất hiện trong tương lai gần.
    • triển vọng, hứa hẹn: Dùng để mô tả một người hoặc điều đó được kỳ vọng sẽ thành công hoặc trở nên quan trọng trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We are looking forward to the coming of spring. (Chúng tôi đang mong chờ sự đến của mùa xuân.)
    • The coming of the internet changed the world. (Sự xuất hiện của internet đã thay đổi thế giới.)
  • Tính từ:

    • Please mark the date on your coming birthday. (Hãy đánh dấu ngày vào sinh nhật sắp tới của bạn.)
    • She is a coming star in the field of science. ( ấy một ngôi sao đầy triển vọng trong lĩnh vực khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in coming years": trong những năm sắp tới.

    • We expect great advances in technology in coming years. (Chúng tôi kỳ vọng những tiến bộ lớn về công nghệ trong những năm sắp tới.)
  • "the coming of age": sự trưởng thành (thường dùng cho một cá nhân hoặc một khái niệm).

    • The novel is about a young man's coming of age. (Cuốn tiểu thuyết nói về sự trưởng thành của một chàng trai trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Come (động từ gốc): đến, tới.
  • Upcoming (tính từ): sắp diễn ra, sắp tới (nghĩa rất gần với "coming").
    • The upcoming conference is on climate change. (Hội nghị sắp tới về biến đổi khí hậu.)
  • Forthcoming (tính từ): sắp xuất hiện, sắp sẵn.
    • Details of the plan are not yet forthcoming. (Chi tiết của kế hoạch vẫn chưa sẵn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Arrival (sự đến), advent (sự xuất hiện), approach (sự tới gần).
  • Tính từ: Approaching (đang tới gần), forthcoming (sắp diễn ra), upcoming (sắp tới), promising (đầy hứa hẹn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "coming" danh từ hoặc tính từ, không phải động từ, nên không phrasal verb. Các cụm từ dưới đây sử dụng động từ gốc "come"). - Come about: xảy ra. - How did this situation come about? (Tình huống này đã xảy ra như thế nào?) - Come across: tình cờ gặp, tạo ấn tượng. - I came across an old friend yesterday. (Hôm qua tôi tình cờ gặp một người bạn cũ.)

Thành ngữ liên quan
  • Coming and going: ra vào, mọi lúc mọi nơi (thường dùng để nhấn mạnh sự bận rộn hoặc sự hiện diện thường xuyên).
    • The delivery people are coming and going all day. (Những người giao hàng ra vào cả ngày.)
  • Have something coming to one: đáng bị (một điều đó tồi tệ) hành động của mình.
    • After all his lies, he had it coming to him. (Sau tất cả những lời nói dối của mình, anh ta đáng bị như vậy.)
coming

The coming storm clouds gather on the horizon.

danh từ
  1. sự đến, sự tới
tính từ
  1. sắp tới, sắp đến
    • in coming years
      trong những năm sắp tới
  2. tương lai, triển vọng, hứa hẹn
    • a coming student
      một học sinh triển vọng