gaming

/'geimiɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đánh bạc, sự cờ bạc: Hành động chơi các trò chơi đặt cược tiền hoặc vật giá trị với hy vọng thắng được nhiều hơn. Đây nghĩa truyền thống nguyên thủy của từ này.
    • Việc chơi trò chơi điện tử: Trong ngữ cảnh hiện đại, "gaming" thường được dùng để chỉ hành động chơi các trò chơi điện tử (video games), đặc biệt một cách chuyên nghiệp hoặc cạnh tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đánh bạc):

    • His addiction to gaming ruined his finances. (Chứng nghiện cờ bạc của anh ta đã phá hủy tài chính của mình.)
    • Gaming is strictly regulated in many countries. (Hoạt động đánh bạc được quản lý chặt chẽnhiều quốc gia.)
  • Danh từ (nghĩa chơi game điện tử):

    • Online gaming has become a popular form of entertainment. (Chơi game trực tuyến đã trở thành một hình thức giải trí phổ biến.)
    • He turned his passion for gaming into a career as a streamer. (Anh ấy đã biến niềm đam mê chơi game thành sự nghiệp streamer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gaming industry": ngành công nghiệp trò chơi điện tử.

    • The gaming industry generates billions of dollars annually. (Ngành công nghiệp game tạo ra hàng tỷ đô la mỗi năm.)
  • "gaming console": máy chơi trò chơi điện tử chuyên dụng.

    • The new gaming console sold out within hours. (Máy chơi game mới đã bán hết trong vòng vài giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gamer (n): người chơi game, đặc biệt người chơi trò chơi điện tử một cách thường xuyên.

    • Professional gamers compete in international tournaments. (Các game thủ chuyên nghiệp thi đấu trong các giải đấu quốc tế.)
  • Gamble (v/n): đánh bạc, có nghĩa tương tự "gaming" ở nghĩa cờ bạc.

    • It's risky to gamble with your savings. (Thật rủi ro khi đánh bạc với số tiền tiết kiệm của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gambling: đánh bạc, cờ bạc (nghĩa truyền thống).
  • Video gaming: chơi trò chơi điện tử (nghĩa hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "gaming" chủ yếu được dùng như danh từ, không phrasal verb phổ biến trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • The gaming table: bàn chơi cờ bạc.
    • He lost all his money at the gaming table. (Anh ta đã thua sạch tiềnbàn cờ bạc.)
danh từ
  1. sự đánh bạc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gaming"