coarse-textured

Học thuật
Thân thiện
coarse-textured

A coarse-textured wall stands in the bright sunlight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bề mặt thô ráp, gồ ghề, : Dùng để mô tả bề mặt của một vật chất, vải vóc, hoặc vật liệu cảm giác không mịn màng, có thể sờ thấy các hạt, sợi thô hoặc độ nhám.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The coarse-textured fabric was perfect for the rustic upholstery. (Loại vải bề mặt thô ráp rất phù hợp để bọc đồ nội thất theo phong cách mộc mạc.)
    • Sandpaper is intentionally coarse-textured to smooth other surfaces. (Giấy nhám được tạo ra bề mặt thô ráp một cách chủ đích để làm nhẵn các bề mặt khác.)
    • His hands were rough and coarse-textured from years of manual labor. (Đôi tay của ông ấy thô ráp sần sùi sau nhiều năm lao động chân tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong ẩm thực: Có thể dùng để mô tả cảm giác của thực phẩm trong miệng.

    • The bread had a delightfully coarse-textured crumb, perfect for soaking up soup. (Ổ bánh mì phần ruột bánh thô ráp một cách thú vị, rất hoàn hảo để thấm nước súp.)
  • Mô tả trong nghệ thuật thiết kế: Dùng để mô tả đặc tính thị giác xúc giác của một bề mặt trong thiết kế.

    • The artist preferred coarse-textured canvases for her oil paintings. (Nữ họa sĩ thích những tấm vải bạt bề mặt thô ráp cho các bức tranh sơn dầu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Coarse (adj): thô, không tinh tế; thô lỗ (về cách cư xử); hoặc thô (về kết cấu, kích thước hạt).

    • Coarse salt (muối hạt thô), coarse language (ngôn ngữ thô tục).
  • Textured (adj): kết cấu, độ nhám.

    • A textured finish (lớp hoàn thiện kết cấu).
Từ đồng nghĩa
  • Rough-textured: bề mặt nhám, thô ráp.
  • Grainy: hạt, sần sùi.
  • Bumpy: gồ ghề, lồi lõm.
Từ trái nghĩa
  • Fine-textured: bề mặt mịn màng.
  • Smooth: nhẵn, mượt.
  • Silky: mượt như lụa.
coarse-textured

A coarse-textured wall stands in the bright sunlight.

Adjective
  1. bề mặt thô ráp, gồ ghề,

Từ tương tự