coarsen

/'kɔ:sn/
ngoại động từ
  1. làm thành thô
  2. làm thành thô lỗ
  3. làm thành thô tục
nội động từ
  1. trở thành thô
  2. trở thành thô lỗ
  3. trở thành thô tục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "coarsen"

coarsen
The chef uses a grater to coarsen the block of cheese.