coarsen
/'kɔ:sn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho trở nên thô, thô ráp: Hành động khiến cho bề mặt, kết cấu hoặc chất lượng của vật gì đó trở nên kém mịn màng, tinh tế hơn.
- Làm cho trở nên thô lỗ, thô tục: Hành động khiến cho cách cư xử, ngôn ngữ hoặc thị hiếu của ai đó trở nên thiếu tinh tế, lịch sự.
Nội động từ:
- Trở nên thô, thô ráp: Quá trình tự thân trở nên kém mịn màng hoặc tinh tế hơn về mặt vật lý.
- Trở nên thô lỗ, thô tục: Quá trình tự thân trở nên kém tinh tế, lịch sự hơn trong cách cư xử, ngôn ngữ hoặc thị hiếu.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The constant exposure to wind and sand can coarsen your skin. (Việc liên tục tiếp xúc với gió và cát có thể làm thô ráp làn da của bạn.)
- Living in that environment seemed to coarsen his manners. (Sống trong môi trường đó dường như đã làm thô lỗ cách cư xử của anh ta.)
Nội động từ:
- Over time, the fabric of the old curtains had coarsened. (Theo thời gian, chất vải của những tấm rèm cũ đã trở nên thô ráp.)
- His language coarsened after he started working on the construction site. (Ngôn ngữ của anh ấy đã trở nên thô tục sau khi anh bắt đầu làm việc tại công trường xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to coarsen one's ideals": làm cho lý tưởng trở nên thô thiển, kém cao quý.
- The harsh realities of politics can coarsen a person's ideals. (Những thực tế khắc nghiệt của chính trị có thể làm thô thiển lý tưởng của một người.)
"to coarsen the surface": làm cho bề mặt trở nên nhám, thô.
- You need to coarsen the surface slightly for the paint to adhere better. (Bạn cần làm nhám bề mặt một chút để sơn bám dính tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Coarse (adj): thô, thô ráp, thô lỗ.
- Coarse sandpaper (Giấy nhám thô)
- Coarse language (Ngôn ngữ thô tục)
Coarseness (n): sự thô ráp, tính thô lỗ.
- The coarseness of the material (Độ thô ráp của chất liệu)
Từ đồng nghĩa
- Roughen (v): làm cho nhám, thô ráp (về mặt vật lý).
- Vulgarize (v): làm cho tầm thường, thô tục (về mặt hành vi, ngôn ngữ).
Từ trái nghĩa
- Refine (v): tinh luyện, làm cho tinh tế.
- Soften (v): làm cho mềm mại, dịu đi.
ngoại động từ
- làm thành thô
- làm thành thô lỗ
- làm thành thô tục
nội động từ
- trở thành thô
- trở thành thô lỗ
- trở thành thô tục