coat of arms
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phù hiệu, huy hiệu: Một thiết kế biểu tượng chính thức, thường được hiển thị trên một tấm khiên (khiên mộc), đại diện cho một gia đình, dòng họ, tổ chức, thành phố hoặc quốc gia. Nó là một hệ thống nhận dạng bằng hình ảnh, sử dụng các yếu tố như hình tượng, màu sắc và hoa văn theo các quy tắc của khoa nghiên cứu huy hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The royal coat of arms is displayed above the palace gate. (Phù hiệu hoàng gia được trưng bày phía trên cổng cung điện.)
- Their family coat of arms features a lion and a castle. (Phù hiệu gia đình của họ có hình con sư tử và một lâu đài.)
- The university's coat of arms is printed on its official documents. (Phù hiệu của trường đại học được in trên các tài liệu chính thức của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To bear a coat of arms": có quyền sử dụng và hiển thị một phù hiệu.
- Only noble families were permitted to bear a coat of arms in medieval times. (Trong thời trung cổ, chỉ những gia đình quý tộc mới được phép có phù hiệu.)
"Granted a coat of arms": được ban tặng/quyền sử dụng một phù hiệu (thường bởi một cơ quan huy hiệu học).
- The corporation was granted a coat of arms by the College of Arms. (Tập đoàn đã được Văn phòng Huy hiệu ban tặng một phù hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
Arms (n, viết tắt thông dụng): huy hiệu.
- The town's arms are carved into the old town hall. (Huy hiệu của thị trấn được khắc trên tòa thị chính cũ.)
Heraldry (n): khoa nghiên cứu huy hiệu, phù hiệu học.
- He is an expert in heraldry. (Ông ấy là chuyên gia về khoa nghiên cứu huy hiệu.)
Crest (n): phần phía trên (như hình tượng trên mũ giáp) trong một phù hiệu hoàn chỉnh, đôi khi được dùng không chính thức để chỉ toàn bộ phù hiệu.
- The family crest includes an eagle. (Hình tượng trên mũ của gia đình có con đại bàng.)
Từ đồng nghĩa
- Emblem: biểu tượng, huy hiệu (nghĩa rộng hơn, có thể không tuân theo quy tắc huy hiệu học).
- Insignia: phù hiệu, huy hiệu (thường chỉ cấp bậc, chức vụ trong tổ chức, quân đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "coat of arms")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "coat of arms")
Noun
- phù hiệu (vật biểu trưng của một gia đình hoặc của quốc gia).