coatrack

coatrack

A teacher hangs her coat on the coatrack by the classroom door.

Định nghĩa

Danh từ: Giá treo áo khoác, móc treo áo (một giá đỡ các móc dùng để treo tạm thời áo khoác ).

dụ sử dụng
  • (Làm ơn treo áo khoác của bạn lên giá treo áo cạnh cửa.)
  • (Giá treo áohành lang đầy khăn quàng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a coatrack": (nghĩa bóng) chỉ một người hoặc vật chỉ chức năng treo, đỡ đồ không giá trị khác.
    • He's just a coatrack for his boss's ideas. (Anh ta chỉ cái giá treo áo cho ý tưởng của sếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Coat rack (n): cách viết cách rời, đồng nghĩa với "coatrack".
  • Hat rack (n): giá treo , thường móc nhỏ hơn.
    • The hat rack is separate from the coatrack. (Giá treo tách biệt với giá treo áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Clothes rack: giá treo quần áo (nói chung, có thể treo nhiều loại quần áo).
  • Hall stand: tủ hoặc giá để đồhành lang (thường gương móc treo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hang up: treo lên (thường dùng với "coatrack").
    • Please hang up your coat on the coatrack. (Làm ơn treo áo khoác lên giá treo áo.)
Thành ngữ liên quan
  • On the coatrack of: (không phổ biến) dùng để chỉ một vị trí hoặc vai trò tạm thời, giống như treo đồ.
    • His reputation is on the coatrack of public opinion. (Danh tiếng của anh ta nằm trên giá treo áo của dư luận.)

Từ chứa "coatrack"