cobnut

Học thuật
Thân thiện
cobnut

A squirrel holds a cobnut in its paws.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt phỉ: Quả hạch ăn được của cây phỉ, vỏ cứng bao bọc nhân bên trong.
    • Cây phỉ: Tên gọi chung cho một số loài cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Corylus, cho quả là hạt phỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forager collected a basket of ripe cobnuts from the woodland. (Người hái lượm thu thập một giỏ hạt phỉ chín từ khu rừng.)
    • A cobnut is similar to a hazelnut but often refers to a cultivated variety. (Một hạt phỉ tương tự như hạt dẻ nhưng thường chỉ một giống được trồng trọt.)
    • The old cobnut in the garden provides shade and a yearly harvest. (Cây phỉ già trong vườn cung cấp bóng mát một vụ thu hoạch hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kentish cobnut": Một giống phỉ nổi tiếng, nguồn gốc từ vùng Kent của nước Anh, được đánh giá cao về hương vị.
    • Kentish cobnuts are prized for their sweet and crunchy kernels. (Hạt phỉ Kentish được đánh giá cao nhân ngọt giòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hazelnut (n): Hạt dẻ, hạt phỉ. Đây từ phổ biến thường dùng thay thế cho "cobnut", mặc dù "cobnut" có thể chỉ các giống được trồng cụ thể.
  • Filbert (n): Tên gọi khác cho hạt phỉ, thường dùngmột số vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Hazelnut: hạt dẻ, hạt phỉ.
  • Filbert: hạt phỉ (tên gọi khác).
cobnut

A squirrel holds a cobnut in its paws.

Noun
  1. (thực vật học) hạt phỉ, cây phỉ.