cobnut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt phỉ: Quả hạch ăn được của cây phỉ, có vỏ cứng bao bọc nhân bên trong.
- Cây phỉ: Tên gọi chung cho một số loài cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Corylus, cho quả là hạt phỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forager collected a basket of ripe cobnuts from the woodland. (Người hái lượm thu thập một giỏ hạt phỉ chín từ khu rừng.)
- A cobnut is similar to a hazelnut but often refers to a cultivated variety. (Một hạt phỉ tương tự như hạt dẻ nhưng thường chỉ một giống được trồng trọt.)
- The old cobnut in the garden provides shade and a yearly harvest. (Cây phỉ già trong vườn cung cấp bóng mát và một vụ thu hoạch hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kentish cobnut": Một giống phỉ nổi tiếng, có nguồn gốc từ vùng Kent của nước Anh, được đánh giá cao về hương vị.
- Kentish cobnuts are prized for their sweet and crunchy kernels. (Hạt phỉ Kentish được đánh giá cao vì nhân ngọt và giòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hazelnut (n): Hạt dẻ, hạt phỉ. Đây là từ phổ biến và thường dùng thay thế cho "cobnut", mặc dù "cobnut" có thể chỉ các giống được trồng cụ thể.
- Filbert (n): Tên gọi khác cho hạt phỉ, thường dùng ở một số vùng.
Từ đồng nghĩa
- Hazelnut: hạt dẻ, hạt phỉ.
- Filbert: hạt phỉ (tên gọi khác).