filbert

/'filbə:t/
Học thuật
Thân thiện
filbert

A squirrel holds a filbert in its paws.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt phỉ: Chỉ hạt ăn được của cây phỉ, vỏ cứng nhân bên trong.
    • Cây phỉ: Chỉ loại cây thân gỗ thuộc chi Corylus, cho ra quả hạch chúng ta gọi là hạt phỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hạt phỉ):

    • The recipe calls for a cup of chopped filberts. (Công thức yêu cầu một cốc hạt phỉ băm nhỏ.)
    • She enjoys eating roasted filberts as a snack. ( ấy thích ăn hạt phỉ rang như một món ăn vặt.)
  • Danh từ (Cây phỉ):

    • A mature filbert can produce many nuts each year. (Một cây phỉ trưởng thành có thể cho ra nhiều hạt mỗi năm.)
    • They planted a row of filberts along the edge of the garden. (Họ trồng một hàng cây phỉ dọc theo mép vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Filbert" thường được sử dụng thay thế cho từ "hazelnut" (cũng có nghĩa hạt phỉ) trong một số ngữ cảnh, đặc biệt trong các tài liệu thực vật học hoặc ẩm thực.
    • The chocolate is filled with a creamy filbert paste. (Sô cô la được nhân với một loại bột nhão kem từ hạt phỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hazelnut (n): Hạt phỉ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
  • Cobnut (n): Một loại hạt phỉ được trồng, đặc biệt phổ biếnAnh.
Từ đồng nghĩa
  • Hazelnut: hạt phỉ.
  • Cobnut: một loại hạt phỉ.
filbert

A squirrel holds a filbert in its paws.

danh từ
  1. hạt phỉ
  2. (thực vật học) cây phỉ