cocardier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người yêu nước (mang nghĩa xấu): Chỉ một người thể hiện lòng yêu nước một cách cực đoan, thiên về cảm xúc và thường gắn với chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi.
- Kẻ sô vanh; kẻ quân phiệt: Chỉ người có tư tưởng tự tôn dân tộc quá mức, đề cao quân đội và thường ủng hộ các chính sách hiếu chiến.
Tính từ:
- Mang tính chất của một cocardier: Có những đặc điểm như được mô tả trong danh từ giống đực, như tư tưởng dân tộc cực đoan hoặc quân phiệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Il est un vrai cocardier, toujours prêt à défendre son pays les armes à la main. (Anh ta là một kẻ sô vanh thực thụ, luôn sẵn sàng bảo vệ đất nước bằng vũ lực.)
- Les discours des cocardiers exaltent souvent l'esprit militaire. (Những bài phát biểu của các kẻ quân phiệt thường ca ngợi tinh thần quân đội.)
Tính từ:
- Son attitude cocardière lui a valu beaucoup de critiques. (Thái độ sô vanh/quân phiệt của anh ta đã khiến anh ta nhận nhiều chỉ trích.)
- Un nationalisme cocardier peut être dangereux. (Chủ nghĩa dân tộc cực đoan/quân phiệt có thể rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, báo chí hoặc phân tích xã hội để chỉ trích một lập trường dân tộc chủ nghĩa quá khích, thiếu đi sự phê phán.
- Nó mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, không đồng nghĩa với "người yêu nước" () một cách tích cực.
Biến thể và từ gần giống
- Cocarde (danh từ giống cái): Huân chương, phù hiệu (thường bằng vải) hình tròn, biểu tượng của quốc gia hoặc đơn vị quân đội. Từ bắt nguồn từ sự gắn bó với biểu tượng này.
- Chauvin (danh từ/tính từ): Kẻ sô vanh, người có lòng yêu nước mù quáng. Gần như đồng nghĩa với .
- Militariste (danh từ/tính từ): Người theo chủ nghĩa quân phiệt. Nghĩa gần với .
Từ đồng nghĩa
- Chauvin (n/adj): Kẻ sô vanh, mang tính sô vanh.
- Nationaliste étroit (n): Người theo chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi.
- Belliciste (n/adj): Người hiếu chiến, thích gây chiến.
Từ trái nghĩa
- Pacifiste (n/adj): Người theo chủ nghĩa hòa bình.
- Cosmopolite (n/adj): Người có tư tưởng quốc tế, vũ trụ.
- Ouvert d'esprit (adj): Cởi mở, rộng lượng.
Thành ngữ liên quan
- Être cocardier jusqu'au bout des ongles: Là một kẻ sô vanh/quân phiệt đến tận xương tủy.
- Ce général est cocardier jusqu'au bout des ongles. (Vị tướng này là một kẻ quân phiệt chính hiệu.)
danh từ giống đực
- người yêu nước
- (nghĩa xấu) kẻ sô vanh; kẻ quân phiệt
tính từ
- xem (danh từ giống đực)