coconnière

Học thuật
Thân thiện
coconnière

Une ouvrière inspecte un coconnière dans l'atelier de soie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phòng (chứa) kén (ở nhà máy dệt): Một căn phòng hoặc khu vực đặc biệt trong một nhà máy dệt, nơi các kén tằm được lưu trữ, xửhoặc chuẩn bị trước khi được đưa vào quy trình kéo sợi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les cocons sont transportés vers la coconnière pour être triés. (Những cái kén được vận chuyển đến phòng chứa kén để được phân loại.)
    • La température dans la coconnière est soigneusement contrôlée. (Nhiệt độ trong phòng chứa kén được kiểm soát cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La gestion de la coconnière": Việc quảnphòng chứa kén.
    • La gestion de la coconnière est essentielle pour préserver la qualité de la soie. (Việc quảnphòng chứa kénđiều cần thiết để bảo tồn chất lượng của lụa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocon (danh từ giống đực): Kén tằm.

    • Le ver à soie tisse son cocon. (Con tằm nhả tơ để tạo thành kén của .)
  • Sériciculture (danh từ giống cái): Nghề nuôi tằm.

    • La sériciculture est une activité traditionnelle dans cette région. (Nghề nuôi tằmmột hoạt động truyền thốngvùng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Département des cocons: Khu vực/kho chứa kén (cụm từ mô tả cùng chức năng).
  • Salle de stockage des cocons: Phòng lưu trữ kén (cụm từ mô tả cùng chức năng).
coconnière

Une ouvrière inspecte un coconnière dans l'atelier de soie.

danh từ giống cái
  1. phòng (chứa) kén (ở nhà máy dệt)