cochonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm bậy bạ, làm bừa bãi: Hành động làm một việc gì đó một cách cẩu thả, không gọn gàng, sạch sẽ hoặc đúng cách.
    • Làm bẩn, vấy bẩn: Hành động làm cho một thứ đó trở nên bẩn thỉu.
  2. Nội động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):

    • Đẻ (lợn): Hành động sinh con của lợn nái.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a cochonné son devoir. ( đã làm bài tập một cách bừa bãi.)
    • Ne cochonne pas le mur avec tes doigts gras ! (Đừng làm bẩn bức tường bằng những ngón tay đầy dầu mỡ của con!)
    • Cochonner l'ouvrage. (Làm bừa bãi công việc.)
  • Nội động từ (nghĩa hiếm):

    • La truie va bientôt cochonner. (Con lợn nái sắp đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cochonner le travail": Một cách diễn đạt phổ biến hơn của "cochonner l'ouvrage", có nghĩalàm việc một cách cẩu thả, qua loa.
    • Si tu cochonnes le travail, il faudra tout refaire. (Nếu anh làm việc cẩu thả, sẽ phải làm lại tất cả đấy.)
  • "Se faire cochonner" (thông tục): Bị lừa gạt hoặc đối xử một cách tồi tệ.
    • Je me suis fait cochonner sur le prix. (Tôi đã bị hớ về giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Cochon (danh từ): Con lợn; đồ bẩn thỉu (nghĩa bóng).
  • Cochonnerie (danh từ, thông tục): Đồ bẩn thỉu; điều xấu xa, đê tiện; thứ vô giá trị.
  • Décochonner (ngoại động từ): Làm sạch, dọn dẹp chỗ bẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (nghĩa chính):
    • Salir: Làm bẩn.
    • Gâcher: Làm hỏng, làm một cách tồi tệ (công việc).
    • Bâcler: Làm qua loa, cẩu thả.
  • Nội động từ (nghĩa hiếm):
    • Mettre bas: Đẻ (dùng cho thú vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cochonner")

nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đẻ (lợn)
ngoại động từ
  1. làm bậy bạ, làm bừa bãi
    • Cochonner l'ouvrage
      làm bừa bãi công việc

Từ chứa "cochonner"