cochonner

nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đẻ (lợn)
ngoại động từ
  1. làm bậy bạ, làm bừa bãi
    • Cochonner l'ouvrage
      làm bừa bãi công việc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cochonner"