coconner

Học thuật
Thân thiện
coconner

Le ver à soie commence à coconner sur une branche de mûrier.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kéo kén: Chỉ hành động của một số loài côn trùng, đặc biệttằm, tạo ra một cái kén bằng hoặc sợi để bảo vệ mình trong giai đoạn biến đổi (nhộng).
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le ver à soie coconne pour se transformer en papillon. (Con tằm kéo kén để biến thành bướm.)
    • Regarde, la chenille est en train de coconner ! (Nhìn kìa, con sâu bướm đang kéo kén!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa sinh học, mô tả một quá trình tự nhiên cụ thể. ít khi được dùng theo nghĩa bóng trong tiếng Pháp hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Cocon (danh từ): cái kén.
    • Le papillon sort de son cocon. (Con bướm chui ra khỏi kén của .)
  • Se coconner (động từ phản thân): một cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn, cho cùng một hành động.
    • La larve se coconne pour sa métamorphose. (Ấu trùng tự kén mình để biến thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Filer son cocon: (cụm động từ) kéo kén của . Đâycách nói mô tả phổ biến hơn.
  • Se métamorphoser: biến thái. Từ này rộng hơn, chỉ toàn bộ quá trình biến đổi, không chỉ riêng việc tạo kén.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào với động từ coconner.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ coconner.
coconner

Le ver à soie commence à coconner sur une branche de mûrier.

nội động từ
  1. kéo kén
    • Le ver à soie coconne
      con tằm kéo kén

Từ chứa "coconner"

Từ có nhắc đến "coconner"