cochonnerie

danh từ giống cái
  1. sự nhớp nhúa tệ hại
  2. đồ bẩn; đồ tồi tệ
  3. lời nói tục tĩu; việc làm đểu giả
    • Dire des cochonneries
      nói những điều tục tĩu
    • faire une cochonneries à son ami
      làm một việc đểu giả đối với bạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cochonnerie
Un enfant jette une cochonnerie dans la poubelle.