cochonnerie

Học thuật
Thân thiện
cochonnerie

Un enfant jette une cochonnerie dans la poubelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồ bẩn, thứ nhớp nhúa: Chỉ một thứ đó bẩn thỉu, không sạch sẽ về mặt vật lý.
    • Đồ tồi tệ, thứ vô giá trị: Chỉ một thứ đó chất lượng kém, rác rưởi, không đáng giá.
    • Lời nói tục tĩu, thô lỗ: Chỉ những từ ngữ hoặc câu chuyện khiếm nhã, thô tục.
    • Hành vi đểu giả, xấu xa: Chỉ một việc làm xấu, không đẹp, có ý hãm hại hoặc lừa dối người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nettoyez cette cochonnerie sur le sol ! (Hãy lau cái thứ bẩn thỉu đó trên sàn đi!)
    • Ce jouet en plastique est une vraie cochonnerie, il s'est cassé en un jour. (Món đồ chơi nhựa này đúngmột thứ đồ rác rưởi, vỡ chỉ sau một ngày.)
    • Arrête de dire des cochonneries à table ! (Đừng nói những lời tục tĩubàn ăn nữa!)
    • Il m'a fait une cochonnerie en vendant cette voiture. (Hắn đã làm một việc đểu với tôi khi bán chiếc xe đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est de la cochonnerie": Đâymột cách nói thông tục để chỉ ra rằng một thứ đó thực sự tồi tệ, vô giá trị hoặc đáng khinh.
    • Ce film ? C'est de la cochonnerie ! (Bộ phim đó á? đồ rác rưởi thôi!)
  • "Bouffer de la cochonnerie": (Tiếng lóng) Ăn những thức ăn không lành mạnh, đồ ăn vặt, đồ ăn nhanh.
    • Si tu continues à bouffer de la cochonnerie, tu vas être malade. (Nếu mày cứ tiếp tục nhồi nhét đồ bẩn/rác vào người, mày sẽ ốm đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cochon (danh từ giống đực): Con lợn. Nghĩa bóng: người bẩn thỉu, thô tục.
  • Cochonner (động từ): Làm bẩn, làm hỏng một cách cẩu thả.
  • Cochonnet (danh từ giống đực): Quả bóng nhỏ bằng gỗ trong môn pétanque (bi sắt).
Từ đồng nghĩa
  • Saleté (danh từ giống cái): Đồ bẩn, thứ bẩn thỉu (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Ordure (danh từ giống cái): Rác rưởi; lời lẽ thô tục, hèn hạ.
  • Bêtise (danh từ giống cái): Điều ngu ngốc, hành động dại dột (nhẹ hơn, không nhất thiết mang tính đạo đức).
  • Crasse (danh từ giống cái): Chất bẩn, cáu bẩn; hành vi đê tiện.
Lưu ý sử dụng
  • "Cochonnerie"một từ rất thông tục, thậm chí phần suồng sã. không nên được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
  • Từ này thường mang sắc thái mạnh, thể hiện sự khinh miệt, tức giận hoặc chê bai rõ rệt.
  • Nghĩa của từ phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh: có thể chỉ vật chất bẩn, chất lượng kém, ngôn từ thô tục hoặc hành vi xấu.
cochonnerie

Un enfant jette une cochonnerie dans la poubelle.

danh từ giống cái
  1. sự nhớp nhúa tệ hại
  2. đồ bẩn; đồ tồi tệ
  3. lời nói tục tĩu; việc làm đểu giả
    • Dire des cochonneries
      nói những điều tục tĩu
    • faire une cochonneries à son ami
      làm một việc đểu giả đối với bạn