cocoon
/kə'ku:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái kén: Một lớp vỏ bọc bằng tơ mềm, thường do ấu trùng của một số loài côn trùng (như tằm) tạo ra để bảo vệ mình trong giai đoạn biến thái thành nhộng.
- Vỏ bọc, lớp bảo vệ: Một thứ gì đó bao bọc, che chở một người hoặc vật một cách an toàn, tách biệt khỏi thế giới bên ngoài.
Động từ:
- Bao bọc, bọc kín (như trong kén): Hành động bao phủ hoặc bọc kín một thứ gì đó hoàn toàn, giống như một cái kén.
- Tự cách ly, thu mình: Hành động rút lui vào một không gian an toàn, riêng tư và tách biệt, thường để được bảo vệ hoặc thư giãn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The silkworm spins a cocoon around itself. (Con tằm nhả tơ quấn quanh mình thành một cái kén.)
- He lived in a cocoon of luxury, unaware of the problems outside. (Anh ta sống trong một vỏ bọc xa hoa, không biết đến những vấn đề bên ngoài.)
Động từ:
- The delicate instrument was cocooned in layers of foam for shipping. (Dụng cụ tinh vi được bọc kín trong nhiều lớp xốp để vận chuyển.)
- After a long week, she just wanted to cocoon at home with a good book. (Sau một tuần dài, cô ấy chỉ muốn thu mình ở nhà với một cuốn sách hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to live in a cocoon": sống trong một thế giới tách biệt, không tiếp xúc với thực tế bên ngoài.
- His wealth allowed him to live in a cocoon, untouched by everyday struggles. (Sự giàu có cho phép anh ta sống trong một thế giới tách biệt, không chạm đến những khó khăn thường nhật.)
"a cocoon of silence/safety": một không khí/ cảm giác yên tĩnh/ an toàn bao trùm.
- The library provided a cocoon of silence where she could concentrate. (Thư viện mang lại một bầu không khí yên tĩnh nơi cô ấy có thể tập trung.)
Biến thể và từ gần giống
- Cocooning (danh động từ): Hành động hoặc xu hướng dành nhiều thời gian ở nhà, tận hưởng sự riêng tư và thoải mái trong không gian cá nhân.
- The trend of cocooning became popular during the cold winter months. (Xu hướng ở nhà thư giãn trở nên phổ biến trong những tháng mùa đông lạnh giá.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: sheath (vỏ bọc), wrapping (lớp bọc), envelope (phong bì, lớp bao).
- Động từ: envelop (bao bọc), wrap (gói, bọc), insulate (cách ly), seclude (ẩn dật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "cocoon").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cocoon" một cách cố định.)