cocoon
/kə'ku:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kén (của sâu bướm): Lớp vỏ bọc bằng tơ do ấu trùng của một số loài côn trùng, như tằm, tạo ra để bảo vệ mình trong giai đoạn biến thái thành con trưởng thành.
- (Kiến trúc) Lớp dẻo phủ ngoài: Trong kiến trúc, "cocoon" có thể chỉ một lớp vật liệu dẻo được phủ lên bề mặt bên ngoài của một công trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le ver à soie tisse un cocon avant de se transformer en papillon. (Con tằm nhả tơ để tạo thành một cái kén trước khi biến thành bướm.)
- L'architecte a proposé d'ajouter un cocon en résine sur la façade. (Kiến trúc sư đã đề xuất thêm một lớp phủ ngoài bằng nhựa dẻo lên mặt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être dans son cocon": Ở trong thế giới riêng, trong không gian an toàn và được bảo vệ của mình.
- Pendant le week-end, j'aime rester dans mon cocon. (Vào cuối tuần, tôi thích ở trong không gian riêng của mình.)
- "Se mettre en cocon": Tự cách ly, thu mình lại (theo nghĩa bóng).
- Après cette épreuve, il s'est mis en cocon pendant plusieurs semaines. (Sau thử thách đó, anh ấy đã thu mình lại trong vài tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Coconner (động từ): Bao bọc, bọc kín (như trong kén); (nghĩa bóng) sống tách biệt, thu mình.
- Décoconner (động từ): Chui ra khỏi kén; (nghĩa bóng) thoát ra khỏi trạng thái cô lập.
Từ đồng nghĩa
- Chrysalide (nữ tính): Nhộng, kén (của bướm).
- Enveloppe (nữ tính): Lớp vỏ bọc, bao bọc.
- Gaine (nữ tính): Lớp bọc, vỏ bọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Vivre dans un cocon (de coton): Sống trong một môi trường được bảo bọc quá mức, tránh mọi khó khăn của thực tế.
- Ses parents l'ont toujours protégé, il a vécu dans un cocon de coton. (Bố mẹ anh ta luôn bảo vệ anh ta, anh ta đã sống trong một môi trường được bọc bông.)
danh từ giống đực
- (kiến trúc) lớp dẻo phủ ngoài