cochin

/'kɔtʃin/ Cách viết khác : (cochin-china) /'kɔtʃin'tʃainə/
danh từ
  1. giống Nam-bộ (Việt-nam)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cochin"

cochin
A farmer feeds grain to a white Cochin in the barnyard.