cocuage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tình trạng bị cắm sừng: Trạng thái của một người (thường là đàn ông) bị vợ hoặc bạn đời phản bội, không chung thủy. Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a découvert son cocuage en lisant les messages de sa femme. (Anh ta phát hiện ra tình trạng bị cắm sừng khi đọc tin nhắn của vợ.)
- Le cocuage est un thème récurrent dans les comédies. (Tình trạng bị cắm sừng là một chủ đề thường gặp trong các vở hài kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vivre un cocuage": trải qua việc bị phản bội.
- Il a mal vécu son cocuage. (Anh ấy đã trải qua việc bị cắm sừng một cách đau khổ.)
Biến thể và từ gần giống
Cocu (n.m): người bị cắm sừng.
- Il se sent comme un cocu. (Anh ta cảm thấy mình như một kẻ bị cắm sừng.)
Cocufier (v.t): (thân mật, hiếm dùng) làm cho ai đó trở thành người bị cắm sừng.
- Il a été cocufié par son meilleur ami. (Anh ta bị chính người bạn thân nhất "cắm sừng".)
Từ đồng nghĩa
- Infidélité subie: sự không chung thủy mà mình phải chịu (cách nói trang trọng hơn).
- Tromperie: sự lừa dối, phản bội (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Porter des cornes: (thành ngữ) bị cắm sừng.
- Tout le monde savait qu'il portait des cornes. (Mọi người đều biết anh ta bị cắm sừng.)
danh từ giống đực
- (thân mật) tình trạng bị cắm sừng