couchage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nằm, chỗ nằm: Chỉ hành động nằm hoặc chỗ để nằm, thường trong ngữ cảnh tạm thời hoặc phải trả tiền.
- Đồ để nằm: Vật dụng dùng để nằm, như đệm, chăn, ga.
- (Nông nghiệp) Lối chiết vùi đất: Kỹ thuật trồng trọt liên quan đến việc vùi một phần cây vào đất.
- (Nông nghiệp) Sự gieo vào đống ủ (cho hạt nảy mầm): Phương pháp ươm hạt giống.
- (Thông tục) Sự ăn nằm với nhau: Cách nói thông tục chỉ quan hệ tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Payer son couchage. (Trả tiền chỗ nằm.)
- Nous avons prévu le couchage pour dix personnes. (Chúng tôi đã chuẩn bị chỗ nằm cho mười người.)
- Le couchage des boutures est une technique horticole. (Việc chiết vùi đất cho cành giâm là một kỹ thuật làm vườn.)
- Il a parlé de leur couchage sans gêne. (Anh ta đã nói về chuyện ăn nằm của họ một cách không ngượng ngùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Couchage sur place": Chỗ ngủ tại chỗ (thường trong các sự kiện, hội trại).
- Le festival propose un couchage sur place pour les participants. (Lễ hội cung cấp chỗ ngủ tại chỗ cho người tham gia.)
"Frais de couchage": Chi phí cho chỗ ngủ.
- Les frais de couchage sont inclus dans le prix du billet. (Chi phí chỗ ngủ đã bao gồm trong giá vé.)
Biến thể và từ gần giống
Couché, couchée (tính từ/động tính từ quá khứ): Đã nằm xuống, đã đi ngủ.
- Les enfants sont déjà couchés. (Bọn trẻ đã đi ngủ rồi.)
Couchette (danh từ giống cái): Giường tầng nhỏ, đặc biệt trên tàu hỏa.
- J'ai réservé une couchette dans le train de nuit. (Tôi đã đặt một giường tầng trên chuyến tàu đêm.)
Coucher (động từ): Đặt nằm xuống, đi ngủ.
- Il faut coucher les enfants tôt. (Phải cho trẻ con đi ngủ sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Logement (n): Chỗ ở, nơi trọ (nghĩa rộng hơn).
- Hébergement (n): Chỗ ở trọ, sự cung cấp chỗ ở.
- Gîte (n): Nơi trú chân, nhà trọ (thường đơn giản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt cho danh từ 'couchage')
Thành ngữ liên quan
- Être de couchage (cũ): Sẵn sàng để đi ngủ, chỉ đồ ngủ.
- Sa tenue est plus être de couchage que de sortie. (Bộ đồ của cô ấy giống đồ ngủ hơn là đồ đi chơi.)
danh từ giống đực
- sự nằm
- Payer son couchagetrả tiền nằm
- đồ để nằm
- (nông nghiệp) lối chiết vùi đất
- (nông nghiệp) sự gieo vào đống ủ (cho hạt nảy mầm)
- (thông tục) sự ăn nằm với nhau