gâchage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Xây dựng) Sự trộn vữa: Hành động trộn các thành phần như xi măng, cát và nước để tạo thành vữa xây dựng.
- (Nghĩa bóng) Sự lãng phí, sự phung phí: Việc sử dụng một thứ gì đó (như thời gian, tiền bạc, cơ hội) một cách vô ích hoặc không hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gâchage du mortier doit être fait avec précision. (Việc trộn vữa phải được thực hiện một cách chính xác.)
- C'est un véritable gâchage de ressources. (Đó thực sự là một sự lãng phí tài nguyên.)
- Le gâchage de temps dans cette réunion m'a exaspéré. (Sự lãng phí thời gian trong cuộc họp này làm tôi bực bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gâchage de + [danh từ]": Cấu trúc phổ biến để chỉ sự lãng phí một thứ cụ thể.
- gâchage d'argent: sự lãng phí tiền bạc.
- gâchage d'opportunités: sự lãng phí cơ hội.
- gâchage de talent: sự lãng phí tài năng.
Biến thể và từ liên quan
- Gâcher (động từ): trộn vữa; làm hỏng, lãng phí.
- gâcher du ciment: trộn xi măng.
- gâcher sa vie: làm hỏng cuộc đời mình.
- Gâcheur (danh từ giống đực): người hay làm hỏng, hay lãng phí.
- Gâchis (danh từ giống đực): tình trạng hỗn độn, lộn xộn; sự lãng phí lớn.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "lãng phí": (sự lãng phí), (sự phung phí).
- Đối với nghĩa "trộn vữa": (sự nhào trộn), (sự chuẩn bị).
Thành ngữ liên quan
- C'est du gâchage !: Thật là lãng phí! / Thật là phí hoài!
- Ne pas étudier avec un tel professeur, c'est du gâchage ! (Không học với một giáo viên như thế, thật là phí hoài!)
danh từ giống đực
- (xây dựng) sự trộn (vữa...)
- (nghĩa bóng) sự lãng phí
- Gâchage de tempssự lãng phí thì giờ