coercible
/kou'ə:sibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể ép buộc: Có khả năng bị bắt buộc, bị áp lực hoặc bị đe dọa để làm điều gì đó trái với ý muốn của mình.
- Có thể chịu ép được (khí, hơi): Trong vật lý, đặc biệt là nhiệt động lực học, chỉ tính chất của một chất khí có thể bị nén thành thể lỏng bằng cách áp dụng áp suất ở nhiệt độ dưới nhiệt độ tới hạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is not easily coercible; he stands by his principles. (Anh ấy không dễ bị ép buộc; anh ấy bám chặt vào các nguyên tắc của mình.)
- A coercible gas can be liquefied under pressure. (Một chất khí có thể chịu ép được có thể hóa lỏng dưới áp suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coercible into something": Có thể bị ép buộc phải làm một việc gì đó cụ thể.
- The witness was coercible into giving false testimony. (Nhân chứng đã có thể bị ép buộc phải khai man.)
- "coercible will": Ý chí dễ bị khuất phục, dễ bị lung lay.
- The dictator relied on the coercible will of the frightened population. (Nhà độc tài dựa vào ý chí dễ bị khuất phục của dân chúng đang sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Coerce (động từ): Ép buộc, cưỡng bách.
- They tried to coerce him into signing the document. (Họ cố gắng ép buộc anh ta ký vào tài liệu.)
- Coercion (danh từ): Sự ép buộc, sự cưỡng bách.
- The confession was obtained under coercion. (Lời thú nhận đã được lấy ra dưới sự ép buộc.)
- Coercive (tính từ): Có tính chất ép buộc, cưỡng chế.
- The government used coercive measures to suppress the protest. (Chính phủ đã sử dụng các biện pháp cưỡng chế để đàn áp cuộc biểu tình.)
- Incoercible (tính từ): Không thể ép buộc được; (khí) không thể hóa lỏng chỉ bằng áp suất.
- An incoercible gas requires cooling below its critical temperature. (Một chất khí không thể chịu ép được đòi hỏi phải làm lạnh dưới nhiệt độ tới hạn của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Compellable: Có thể bắt buộc.
- Forcible: Có thể dùng vũ lực.
- Malleable (nghĩa bóng): Dễ uốn nắn, dễ bị ảnh hưởng.
- Yielding: Dễ nhượng bộ, dễ khuất phục.
Từ trái nghĩa
- Incoercible: Không thể ép buộc.
- Inflexible: Cứng rắn, không lay chuyển.
- Uncompromising: Không khoan nhượng.
- Unbending: Không chịu khuất phục.
tính từ
- có thể ép buộc
- có thể chịu ép được (khí, hơi)