coexist

/'kouig'zist/
Học thuật
Thân thiện
coexist

Two children from different backgrounds coexist peacefully in the same classroom.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Cùng tồn tại, chung sống: Chỉ việc hai hoặc nhiều thực thể (như người, nhóm, quốc gia, ý tưởng, loài) cùng sống hoặc tồn tại trong cùng một không gian thời gian, thường không xung đột hoặc can thiệp tiêu cực vào nhau.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Different religious groups must learn to coexist peacefully. (Các nhóm tôn giáo khác nhau phải học cách chung sống hòa bình.)
    • Modern architecture and historic buildings can coexist in the same city. (Kiến trúc hiện đại các tòa nhà lịch sử có thể cùng tồn tại trong một thành phố.)
    • In nature, predators and prey coexist in a delicate balance. (Trong tự nhiên, kẻ săn mồi con mồi cùng tồn tại trong một sự cân bằng tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to coexist with": cùng tồn tại/chung sống với (ai/cái ).

    • The new policy aims to help humans coexist with wildlife. (Chính sách mới nhằm giúp con người chung sống với động vật hoang dã.)
  • "peaceful coexistence": sự cùng tồn tại hòa bình (thường dùng trong chính trị quốc tế).

    • The doctrine of peaceful coexistence was important during the Cold War. (Học thuyết về sự cùng tồn tại hòa bình rất quan trọng trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Coexistence (danh từ): sự cùng tồn tại, sự chung sống.
    • The coexistence of multiple cultures enriches our society. (Sự cùng tồn tại của nhiều nền văn hóa làm phong phú thêm xã hội của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Live together: sống cùng nhau.
  • Co-occur: cùng xảy ra, cùng hiện diện (thường dùng cho sự kiện hoặc hiện tượng).
coexist

Two children from different backgrounds coexist peacefully in the same classroom.

nội động từ
  1. chung sống, cùng tồn tại

Từ chứa "coexist"