coexisting
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cùng tồn tại, tồn tại đồng thời: Mô tả hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng, hoặc nhóm tồn tại cùng một lúc, trong cùng một không gian hoặc thời kỳ, thường mà không loại trừ lẫn nhau.
- Sống chung, chung sống: Thường dùng để chỉ các nhóm người, cộng đồng, hoặc ý tưởng khác biệt cùng tồn tại một cách hòa bình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum has an exhibition on coexisting cultures in the ancient city. (Bảo tàng có một cuộc triển lãm về các nền văn hóa cùng tồn tại ở thành phố cổ đại.)
- Peaceful and coexisting communities are the foundation of a stable society. (Các cộng đồng hòa bình và chung sống là nền tảng của một xã hội ổn định.)
- The study examines the relationship between two coexisting species in the forest. (Nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa hai loài cùng tồn tại trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coexisting conditions": các điều kiện/tình trạng cùng tồn tại.
- The patient is managing multiple coexisting health conditions. (Bệnh nhân đang kiểm soát nhiều tình trạng sức khỏe cùng tồn tại.)
- "coexisting realities": những thực tại cùng tồn tại.
- In a globalized world, we must acknowledge coexisting realities and perspectives. (Trong một thế giới toàn cầu hóa, chúng ta phải thừa nhận những thực tại và góc nhìn cùng tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Coexist (động từ): cùng tồn tại, chung sống.
- Different religions can coexist peacefully in one country. (Các tôn giáo khác nhau có thể chung sống hòa bình trong một quốc gia.)
- Coexistence (danh từ): sự cùng tồn tại, sự chung sống.
- The treaty aims to ensure peaceful coexistence between the two nations. (Hiệp ước nhằm đảm bảo sự chung sống hòa bình giữa hai quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Concurrent: đồng thời, xảy ra cùng lúc (nhấn mạnh thời gian).
- Simultaneous: đồng thời, cùng một lúc.
- Coincident: trùng hợp, xảy ra cùng lúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho tính từ 'coexisting'. Xem động từ 'coexist' trong phần Biến thể.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ 'coexisting'.)
Adjective
- tồn tại trong cùng một thời gian, cùng tồn tại