cogitate

/'kɔdʤiteit/
Học thuật
Thân thiện
cogitate

A student sits at a desk to cogitate on a difficult math problem.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Suy nghĩ chín chắn, ngẫm nghĩ kỹ lưỡng: Hành động suy nghĩ một cách sâu sắc, cẩn thận chủ đích về một vấn đề, ý tưởng hoặc quyết định. Từ này nhấn mạnh quá trình tư duy nghiêm túc, không vội vàng.
    • Nghĩ ra, cân nhắc: Quá trình tư duy dẫn đến việc hình thành một ý tưởng hoặc đưa ra một kết luận sau khi đã xem xét kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He needed a quiet place to cogitate on the complex problem. (Anh ấy cần một nơi yên tĩnh để ngẫm nghĩ về vấn đề phức tạp đó.)
    • The philosopher cogitated for years before publishing his theory. (Triết gia đã suy nghĩ chín chắn trong nhiều năm trước khi công bố học thuyết của mình.)
    • She cogitated a plan to improve efficiency. ( ấy đã nghĩ ra một kế hoạch để cải thiện hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cogitate on/about/upon something": Suy ngẫm, cân nhắc kỹ về điều đó.
    • The committee is cogitating upon the long-term implications of the new policy. (Ủy ban đang suy nghĩ thấu đáo về những hệ quả dài hạn của chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cogitation (danh từ): Sự suy nghĩ chín chắn, sự ngẫm nghĩ.
    • After much cogitation, he finally made a decision. (Sau nhiều suy ngẫm, cuối cùng anh ấy đã đưa ra quyết định.)
  • Cogitative (tính từ): tính chất suy nghĩ, thuộc về tư duy.
    • Humans are cogitative beings. (Con người sinh vật tư duy.)
Từ đồng nghĩa
  • Ponder: Ngẫm nghĩ, cân nhắc kỹ.
  • Contemplate: Suy ngẫm, trầm .
  • Reflect: Suy nghĩ, phản ánh.
  • Ruminate: Nghĩ đi nghĩ lại, suy đi tính lại (một cách kỹ lưỡng, đôi khi tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Ignore: Lờ đi, phớt lờ (không suy nghĩ đến).
  • Disregard: Không quan tâm, coi thường.
  • Act impulsively: Hành động bốc đồng, thiếu suy nghĩ.
cogitate

A student sits at a desk to cogitate on a difficult math problem.

động từ
  1. suy nghĩ chín chắn; ngẫm nghĩ; nghĩ ra
  2. (triết học) tạo khái niệm

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cogitate"

Từ có nhắc đến "cogitate"