cogitate

/'kɔdʤiteit/
động từ
  1. suy nghĩ chín chắn; ngẫm nghĩ; nghĩ ra
  2. (triết học) tạo khái niệm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cogitate"

Từ có nhắc đến "cogitate"

cogitate
A student sits at a desk to cogitate on a difficult math problem.