excogitate

/eks'kɔdʤiteit/
Học thuật
Thân thiện
excogitate

The scientist must stop to observe and start to excogitate.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Nghĩ ra, suy nghĩ kỹ lưỡng để tìm ra: Chỉ hành động suy nghĩ sâu sắc, cẩn thận sáng tạo để đưa ra một ý tưởng, kế hoạch hoặc giải pháp mới mẻ phức tạp.
    • Bày ra, nặn ra (thường dùng với nghĩa tiêu cực): Chỉ việc suy tính, sắp đặt một cách chủ ý để tạo ra một kế hoạch, mưu mô.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The engineers had to excogitate a solution to the unexpected structural problem. (Các kỹ sư phải nghĩ ra một giải pháp cho vấn đề cấu trúc bất ngờ.)
    • He spent weeks excogitating a new business strategy. (Anh ấy đã dành nhiều tuần để suy nghĩ kỹ lưỡng về một chiến lược kinh doanh mới.)
    • The villain excogitated an elaborate scheme to steal the jewels. (Kẻ phản diện bày ra một âm mưu phức tạp để đánh cắp những viên ngọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to excogitate on/upon something": Suy ngẫm sâu sắc, nghiền ngẫm về một vấn đề nào đó (ít phổ biến hơn).
    • Philosophers often excogitate upon the nature of existence. (Các triết gia thường suy ngẫm sâu sắc về bản chất của sự tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Excogitation (danh từ): Sự suy nghĩ kỹ lưỡng để tìm ra; ý tưởng hoặc kế hoạch được nghĩ ra.
    • The excogitation of this theory took many years. (Việc suy nghĩ để hình thành lý thuyết này đã mất nhiều năm.)
  • Excogitative (tính từ): tính chất suy nghĩ sâu sắc, sáng tạo.
    • An excogitative mind is essential for innovation. (Một tư duy tính sáng tạo điều cần thiết cho sự đổi mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Devise: Nghĩ ra, sáng chế ra (một kế hoạch, hệ thống).
  • Contrive: Bày ra, sắp đặt (thường hàm ý khéo léo hoặc xảo quyệt).
  • Conceive: Hình thành, nảy ra (ý tưởng).
  • Ponder/Contemplate: Suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng.
Từ trái nghĩa
  • Ignore: Lờ đi, bỏ qua.
  • Overlook: Bỏ sót, không chú ý đến.
  • Accept (uncritically): Chấp nhận (một cách không phê phán).
excogitate

The scientist must stop to observe and start to excogitate.

ngoại động từ
  1. nghĩ ra, nặn ra (kế hoạch...), bày ra (mưu mô...)