cogitative
/'kɔdʤitətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Suy nghĩ, ngẫm nghĩ: "Cogitative" mô tả trạng thái hoặc khả năng liên quan đến việc suy nghĩ sâu sắc, cân nhắc cẩn thận.
- Thuộc về tư duy: "Cogitative" cũng có thể chỉ đặc tính thuộc về năng lực tư duy, suy luận của con người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was in a cogitative mood all morning. (Anh ấy đã ở trong tâm trạng ngẫm nghĩ suốt cả buổi sáng.)
- The philosopher's cogitative faculties were highly developed. (Năng lực tư duy của nhà triết học đó được phát triển rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cogitative powers": năng lực tư duy.
- The exercise is designed to sharpen your cogitative powers. (Bài tập được thiết kế để mài sắc năng lực tư duy của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cogitate (động từ): suy nghĩ, ngẫm nghĩ.
- I need to cogitate on this problem before giving an answer. (Tôi cần suy nghĩ về vấn đề này trước khi đưa ra câu trả lời.)
- Cogitation (danh từ): sự suy nghĩ sâu sắc, sự ngẫm nghĩ.
- After much cogitation, she reached a decision. (Sau nhiều suy nghĩ, cô ấy đã đi đến một quyết định.)
Từ đồng nghĩa
- Thoughtful: trầm tư, suy nghĩ.
- Reflective: có tính phản chiếu, suy tư.
- Contemplative: trầm tư, chiêm nghiệm.
Từ trái nghĩa
- Thoughtless: thiếu suy nghĩ.
- Unthinking: không suy nghĩ.
tính từ
- suy nghĩ, ngẫm nghĩ