cognac

/'kounjæk/
Học thuật
Thân thiện
cognac

A bartender pours a small amount of cognac into a glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu mạnh, rượu brandy cao cấp: Một loại rượu mạnh được chưng cất từ rượu vang trắng, nguồn gốc từ vùng Cognac của Pháp. Đây một loại rượu được bảo hộ chỉ dẫn địa , có nghĩa chỉ rượu sản xuất theo phương pháp cụ thể trong khu vực này mới được gọi là "cognac".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He offered me a glass of fine cognac after dinner. (Ông ấy mời tôi một ly rượu cognac ngon sau bữa tối.)
    • Cognac is often enjoyed as a digestif. (Rượu cognac thường được thưởng thức như một loại rượu khai vị cuối bữa.)
    • This cognac has been aged for twenty years in oak barrels. (Loại rượu cognac này đã đượchai mươi năm trong thùng gỗ sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "VSOP cognac": Một hạng mục chất lượng của cognac, viết tắt của "Very Superior Old Pale", chỉ loại cognac độ tuổi tối thiểu của rượu non trong hỗn hợp 4 năm.

    • He prefers VSOP cognac for its balanced flavor. (Anh ấy thích rượu cognac VSOP hương vị cân bằng của .)
  • "X.O. cognac": Một hạng mục cao cấp hơn, viết tắt của "Extra Old", chỉ loại cognac độ tuổi tối thiểu của rượu non trong hỗn hợp 10 năm (theo quy định mới từ năm 2018).

    • The X.O. cognac is saved for very special occasions. (Rượu cognac X.O. được dành cho những dịp rất đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Brandy (n): Rượu mạnh nói chung được chưng cất từ trái cây lên men, thường nho. Cognac một loại brandy đặc biệt.

    • Not all brandy is cognac, but all cognac is brandy. (Không phải tất cả rượu brandy đều cognac, nhưng tất cả rượu cognac đều brandy.)
  • Armagnac (n): Một loại rượu brandy cao cấp khác của Pháp, nguồn gốc từ vùng Armagnac.

    • Armagnac is another famous French brandy, similar to cognac but with a different production method. (Armagnac một loại rượu brandy nổi tiếng khác của Pháp, tương tự cognac nhưng phương pháp sản xuất khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Fine brandy: Rượu brandy cao cấp.
  • Grape brandy: Rượu brandy nho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cognac")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cognac")

cognac

A bartender pours a small amount of cognac into a glass.

danh từ
  1. rượu -nhắc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống