conga
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điệu nhảy conga: Một điệu nhảy sôi động có nguồn gốc từ Mỹ Latinh, trong đó những người tham gia xếp thành một hàng dài, mỗi người thực hiện ba bước tiến và một cú đá chân.
- Âm nhạc dành cho điệu nhảy conga: Thể loại nhạc có nhịp điệu mạnh mẽ, thường được chơi bằng trống, dùng để nhảy điệu conga.
Động từ:
- Khiêu vũ điệu conga: Hành động nhảy theo điệu nhảy conga, thường là trong một hàng người dài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The party really started when the band played a lively conga. (Bữa tiệc thực sự bắt đầu khi ban nhạc chơi một bản conga sôi động.)
- Everyone joined the conga line that snaked around the room. (Mọi người đều tham gia vào hàng nhảy conga uốn lượn quanh căn phòng.)
Động từ:
- We congued all the way from the living room to the garden. (Chúng tôi nhảy conga từ phòng khách ra tận vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to form a conga line": tạo thành một hàng người để nhảy conga.
- At the wedding, the guests spontaneously formed a conga line. (Trong đám cưới, các vị khách tự phát tạo thành một hàng nhảy conga.)
Biến thể và từ gần giống
- Conga drum (n): Trống conga, một loại trống hình trụ cao, thon, thường được chơi bằng tay và là nhạc cụ chính trong âm nhạc conga.
Từ đồng nghĩa
- Line dance (n): Điệu nhảy dàn hàng (một thuật ngữ chung hơn, không đặc trưng cho điệu conga).
Noun
- âm nhạc dành cho điệu nhảy conga.
- điệu nhảy Châu Mỹ La tinh có ba nhịp và một lùi của người trong hàng.
Verb
- khiêu vũ conga.