coherence

/kou'hiərəns/ Cách viết khác : (coherency) /kou'hiərənsi/
danh từ
  1. sự gắn với nhau, sự dính với nhau; sự kết lại với nhau, sự cố kết
  2. (văn học) tính mạch lạc, tính chặt chẽ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "coherence"

coherence
The essay's argument lacked coherence.