incoherence
/,inkou'hiərəns/ Cách viết khác : (incoherency) /,inkou'hiərənsi/ (incohesion) /,inkou'hi:
Học thuậtThân thiện
The professor pointed out the incoherence of the student's handwritten notes.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không mạch lạc, sự rời rạc: Trạng thái thiếu sự liên kết logic, rõ ràng hoặc trôi chảy trong suy nghĩ, lời nói hoặc văn bản, khiến chúng khó hiểu.
- Ý nghĩ, bài nói hoặc lời nói không mạch lạc: Bản thân nội dung hoặc biểu đạt mang tính chất rời rạc, lộn xộn, thiếu tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fever caused incoherence in his speech. (Cơn sốt khiến lời nói của anh ta trở nên không mạch lạc.)
- The report was criticized for its logical incoherence. (Báo cáo bị chỉ trích vì sự thiếu mạch lạc về logic.)
- She was worried by the incoherence of his late-night emails. (Cô ấy lo lắng trước sự rời rạc trong những email anh ta gửi lúc nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rambling incoherence": sự không mạch lạc lan man, dài dòng.
- His argument descended into rambling incoherence. (Lập luận của anh ta sa vào sự không mạch lạc lan man.)
- "utter incoherence": sự hoàn toàn vô nghĩa, không thể hiểu nổi.
- The document was a mess of utter incoherence. (Tài liệu đó là một mớ hỗn độn hoàn toàn vô nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Incoherent (tính từ): không mạch lạc, rời rạc.
- He gave an incoherent answer to the question. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời không mạch lạc.)
- Incoherency (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "incoherence".
- Incoherentness (danh từ): (cũ) sự không mạch lạc.
Từ đồng nghĩa
- Illogicality: tính phi logic, không hợp lý.
- Disjointedness: sự rời rạc, không liên kết.
- Inarticulateness: sự không rõ ràng, không lưu loát (trong diễn đạt).
- Garbledness: sự lộn xộn, bị bóp méo (thông tin).
Từ trái nghĩa
- Coherence: sự mạch lạc, chặt chẽ.
- Clarity: sự rõ ràng, minh bạch.
- Lucidity: sự sáng sủa, dễ hiểu (trong diễn đạt).
- Logicality: tính hợp lý, logic.
The professor pointed out the incoherence of the student's handwritten notes.
danh từ
- sự không mạch lạc, sự không rời rạc ((cũng) incoherentness)
- ý nghĩ không mạch lạc; bài nói không mạch lạc; lời nói không mạch lạc