cohesion
/kou'hi:ʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gắn kết, sự cố kết: Trạng thái mà các phần tử, thành phần hoặc thành viên liên kết chặt chẽ với nhau để tạo thành một tổng thể thống nhất và vững chắc.
- Lực cố kết (Vật lý): Lực hút giữa các phân tử cùng loại trong một chất, giúp chất đó duy trì trạng thái của mình (ví dụ: lực giúp giọt nước không bị vỡ ra).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sự gắn kết xã hội/nhóm):
- Team cohesion is essential for success. (Sự gắn kết trong nhóm là điều cần thiết để thành công.)
- The lack of social cohesion can lead to conflict. (Việc thiếu sự gắn kết xã hội có thể dẫn đến xung đột.)
Danh từ (Lực cố kết trong khoa học):
- Water has strong cohesion, which creates surface tension. (Nước có lực cố kết mạnh, tạo nên sức căng bề mặt.)
- The cohesion between soil particles affects its stability. (Lực cố kết giữa các hạt đất ảnh hưởng đến độ ổn định của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Social cohesion": Sự gắn kết xã hội, sự đoàn kết trong một cộng đồng.
- The government's policy aims to promote social cohesion. (Chính sách của chính phủ nhằm thúc đẩy sự gắn kết xã hội.)
"Group cohesion": Sự gắn kết nhóm, mức độ mà các thành viên trong nhóm cảm thấy gắn bó và hợp tác với nhau.
- High group cohesion often leads to better performance. (Sự gắn kết nhóm cao thường dẫn đến hiệu suất làm việc tốt hơn.)
"Textual cohesion" (Ngôn ngữ học): Tính liên kết trong văn bản, sự kết nối giữa các câu và ý tưởng thông qua từ vựng và ngữ pháp.
- Pronouns like "he" and "she" are tools for creating textual cohesion. (Các đại từ như "anh ấy" và "cô ấy" là công cụ để tạo tính liên kết văn bản.)
Biến thể và từ gần giống
Cohesive (tính từ): có tính gắn kết, cố kết.
- A cohesive team works together effectively. (Một đội nhóm gắn kết làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.)
Cohere (động từ): dính liền, kết lại với nhau, gắn kết.
- The argument didn't cohere well. (Lập luận không gắn kết chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Unity: Sự thống nhất, đoàn kết.
- Solidarity: Sự đoàn kết, tình đoàn kết.
- Bond: Sự liên kết, mối ràng buộc.
Từ trái nghĩa
- Disunity: Sự không thống nhất, sự chia rẽ.
- Fragmentation: Sự phân mảnh, sự vỡ vụn.
- Division: Sự chia cắt, sự phân chia.
danh từ
- sự dính liền, sự cố kết
- (vật lý) lực cố kết