cohesion

/kou'hi:ʤn/
danh từ
  1. sự dính liền, sự cố kết
  2. (vật ) lực cố kết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "cohesion"

Từ có nhắc đến "cohesion"

cohesion
Water droplets cling together on a leaf due to cohesion.