coi chừng

  1. faire attention; prendre garde
    • Coi chừng chó dữ
      prenez garde aux chiens méchants
  2. attention! gare!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

coi chừng
Cô giáo nhắc học sinh coi chừng bậc thang.