coiner
/'kɔinə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ đúc tiền: Người có kỹ năng chuyên môn trong việc sản xuất, đúc hoặc dập tiền xu chính thức.
- Người đặt ra (từ mới, thành ngữ...): Người sáng tạo và giới thiệu một từ ngữ hoặc cách diễn đạt mới vào ngôn ngữ.
- Kẻ làm tiền giả: Người sản xuất tiền xu giả mạo, bất hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The royal mint employed many skilled coiners. (Xưởng đúc tiền của hoàng gia đã thuê nhiều thợ đúc tiền lành nghề.)
- Shakespeare is a famous coiner of new words. (Shakespeare là một người đặt ra từ mới nổi tiếng.)
- The counterfeiter was arrested as a coiner of fake gold coins. (Kẻ làm tiền giả đã bị bắt với tư cách là người đúc tiền vàng giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A coiner of phrases": Người sáng tạo ra những cụm từ, thành ngữ mới.
- He was a brilliant coiner of phrases that entered common usage. (Ông ấy là một người đặt ra cụm từ xuất sắc, những cụm từ đã đi vào ngôn ngữ phổ thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Coin (động từ): Đúc tiền; đặt ra (từ mới).
- Coinage (danh từ): Hệ thống tiền tệ; sự đúc tiền; từ mới được đặt ra.
Từ đồng nghĩa
- Mint worker: Công nhân xưởng đúc tiền.
- Neologist: Nhà tân ngữ học, người tạo từ mới.
- Counterfeiter: Kẻ làm hàng giả, kẻ làm tiền giả.
danh từ
- thợ đúc tiền
- người đúc tiền giả
- người giả tạo, người đặt ra (từ mới...)