coiner

/'kɔinə/
danh từ
  1. thợ đúc tiền
  2. người đúc tiền giả
  3. người giả tạo, người đặt ra (từ mới...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

coiner
A coiner carefully inspects a newly minted silver coin.