gainer
/'geinə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được lợi, người thắng cuộc: Chỉ một người hoặc một bên thu được lợi ích, lợi thế hoặc lợi nhuận từ một tình huống, cuộc trao đổi hoặc giao dịch nào đó.
- Người tăng cân: Chỉ một người có sự gia tăng về trọng lượng cơ thể.
- Động tác lộn ngược (trong lặn/nhào lộn): Một kiểu nhảy cầu hoặc động tác nhào lộn trong đó vận động viên thực hiện một vòng lộn ngược hoàn chỉnh ra sau và tiếp nước bằng chân, mặt hướng ra xa ván nhảy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Người được lợi):
- In the business deal, she was the clear gainer. (Trong thương vụ kinh doanh, cô ấy rõ ràng là người được lợi.)
- The real gainers from the new policy are the small businesses. (Những người thực sự được lợi từ chính sách mới là các doanh nghiệp nhỏ.)
Danh từ (Người tăng cân):
- After the holidays, he was a significant gainer. (Sau kỳ nghỉ lễ, anh ấy là một người tăng cân đáng kể.)
Danh từ (Động tác lặn):
- The diver executed a perfect backward gainer. (Vận động viên lặn đã thực hiện một động tác lộn ngược ra sau hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To come out a gainer": Kết thúc với tư cách là người được lợi, có lợi thế hơn sau một sự việc.
- Despite the initial loss, he came out a gainer in the long run. (Bất chấp sự thua lỗ ban đầu, về lâu dài anh ta lại là người được lợi.)
Biến thể và từ gần giống
Gain (động từ): Đạt được, thu được, kiếm được (lợi ích, lợi nhuận, lợi thế).
- The company aims to gain market share. (Công ty nhắm mục tiêu giành được thị phần.)
Gain (danh từ): Sự tăng lên, lợi ích, lợi nhuận.
- The project resulted in a significant financial gain. (Dự án đã mang lại một khoản lợi nhuận tài chính đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Người được lợi: Beneficiary, winner, profiteer.
- Người tăng cân: Weight gainer (cụm từ chuyên biệt hơn).
Từ trái nghĩa
- Người được lợi: Loser (kẻ thua cuộc), victim (nạn nhân).
- Người tăng cân: Loser (người giảm cân).
danh từ
- người được, người thắng cuộc