coition

/kou'iʃn/ Cách viết khác : (coitus) /'kouitəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giao cấu: Hành động giao hợp tình dục giữa nam nữ, trong đó dương vật của nam được đưa vào âm đạo của nữ. Đây một thuật ngữ mang tính học thuật trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản y học, sinh học hoặc pháp .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The book described the biological process of coition in mammals. (Cuốn sách mô tả quá trình giao cấu sinh họcđộng vật .)
    • In some legal contexts, the term "coition" is used to define the act of sexual intercourse. (Trong một số ngữ cảnh pháp , thuật ngữ "coition" được dùng để định nghĩa hành vi giao hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc chính thức. ít khi xuất hiện trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Coitus (n): Một danh từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩa sự giao cấu, thường được dùng thay thế cho "coition" trong các văn bản y khoa.
    • The study focused on the frequency of coitus among participants. (Nghiên cứu tập trung vào tần suất giao cấu giữa những người tham gia.)
  • Sexual intercourse (n): Giao hợp tình dục. Đây cụm từ thông dụng trung lập hơn.
  • Copulation (n): Sự giao phối. Thường dùng cho động vật trong bối cảnh sinh học.
Từ đồng nghĩa
  • Sexual intercourse: Giao hợp.
  • Copulation: Sự giao phối (thường cho động vật).
  • Cotton (một cách viết cổ hoặc sai chính tả phổ biến cho "coition", nhưng không được chấp nhận trong văn viết chuẩn).
Lưu ý
  • "Coition" một từ rất trang trọng kỹ thuật. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, các từ hoặc cụm từ khác như "sexual intercourse" hoặc "sex" được ưa dùng hơn.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất chuyên môn cụ thể của .
danh từ
  1. sự giao cấu

Từ gần giống