cation

/'kætaiən/ Cách viết khác : (kation) /'kætaiən/
Học thuật
Thân thiện
cation

A scientist draws a cation diagram on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cation: Một ion mang điện tích dương, được hình thành khi một nguyên tử hoặc phân tử mất đi một hay nhiều electron. Cation di chuyển về phía cực âm (catốt) trong quá trình điện phân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sodium loses an electron to form a sodium cation. (Natri mất một electron để tạo thành một cation natri.)
    • In the solution, cations move toward the negative electrode. (Trong dung dịch, các cation di chuyển về phía điện cực âm.)
    • The most common cation in seawater is sodium. (Cation phổ biến nhất trong nước biển natri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cation exchange": Trao đổi cation.

    • Cation exchange is an important process in soil chemistry. (Trao đổi cation một quá trình quan trọng trong hóa học đất.)
  • "Polyvalent cation": Cation đa hóa trị (cation mang nhiều hơn một điện tích dương).

    • Calcium is a divalent cation, often written as Ca²⁺. (Canxi một cation hóa trị hai, thường được viết Ca²⁺.)
Biến thể từ gần giống
  • Anion (n): Anion, ion mang điện tích âm.

    • Chloride is a common anion. (Clorua một anion phổ biến.)
  • Ion (n): Ion, một nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích.

    • Table salt dissolves in water to form sodium and chloride ions. (Muối ăn hòa tan trong nước tạo thành các ion natri clorua.)
Từ đồng nghĩa
  • Positive ion: Ion dương. (Đây cách giải thích đơn giản hơn cho "cation").
  • Kation: Cách viết khác của "cation".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

cation

A scientist draws a cation diagram on the whiteboard.

danh từ
  1. (vật ) cation