coitus interruptus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biện pháp tránh thai bằng cách rút dương vật ra khỏi âm đạo trước khi xuất tinh: Đây là một phương pháp ngừa thai tự nhiên, trong đó hành vi giao hợp bị gián đoạn trước khi nam giới đạt cực khoái và xuất tinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Coitus interruptus is one of the oldest forms of birth control. (Coitus interruptus là một trong những hình thức tránh thai lâu đời nhất.)
- The couple relied on coitus interruptus for family planning. (Cặp đôi dựa vào phương pháp coitus interruptus để kế hoạch hóa gia đình.)
- Many health experts consider coitus interruptus to be a less reliable contraceptive method. (Nhiều chuyên gia y tế coi coitus interruptus là một phương pháp tránh thai kém hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh y học hoặc tư vấn sức khỏe: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tài liệu y khoa, sách giáo khoa về sức khỏe sinh sản hoặc các cuộc thảo luận về các biện pháp tránh thai.
- The brochure explained the effectiveness rate of coitus interruptus. (Tờ rơi giải thích tỷ lệ hiệu quả của phương pháp coitus interruptus.)
Biến thể và từ gần giống
- Withdrawal method (n): Phương pháp rút lui. Đây là tên gọi thông thường, ít trang trọng hơn cho "coitus interruptus".
- The withdrawal method requires significant self-control. (Phương pháp rút lui đòi hỏi khả năng tự chủ đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Withdrawal: Sự rút ra (trong ngữ cảnh này).
- Pull-out method: Phương pháp rút ra (cách nói thông tục).
Lưu ý
- Thuật ngữ này có nguồn gốc Latinh ("coitus" nghĩa là giao hợp, "interruptus" nghĩa là bị gián đoạn).
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, y tế hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc về sức khỏe sinh sản. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng các cụm từ như "phương pháp rút lui" hoặc "rút ra ngoài" hơn.
Noun
- biện pháp phá vỡ sự liên tục của giao hợp (giao hợp nửa chừng)- một biện pháp tránh thai.