colature

Học thuật
Thân thiện
colature

La colature du café est prête dans la carafe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lọc: Hành động hoặc quá trình tách chất rắn ra khỏi chất lỏng bằng cách cho chất lỏng chảy qua một vật liệu xốp như giấy lọc, vải hoặc rây.
    • Phần lọc: Chất lỏng đã được lọc, thu được sau quá trình lọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La colature du café est une étape importante. (Sự lọc phêmột bước quan trọng.)
    • Après la colature, le bouillon est clair. (Sau khi lọc, nước dùng trở nên trong.)
    • Il faut récupérer la colature pour l'analyse. (Cần thu lại phần lọc để phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "colature d'un sirop": sự lọc một loại siro.

    • La colature d'un sirop permet d'éliminer les impuretés. (Việc lọc siro cho phép loại bỏ các tạp chất.)
  • "colature par gravité": sự lọc bằng trọng lực.

    • Cette méthode utilise la colature par gravité. (Phương pháp này sử dụng sự lọc bằng trọng lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Colatation (danh từ giống cái): Một biến thể hoặc ít phổ biến hơn của "colature", cùng nghĩa.
  • Filtration (danh từ giống cái): Sự lọc. Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Filtrat (danh từ giống đực): Phần lọc, dịch lọc. Từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa "phần lọc".
Từ đồng nghĩa
  • Filtration: sự lọc.
  • Filtrat: phần lọc, dịch lọc.
  • Passage au filtre: sự cho qua bộ lọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "colature" đâydanh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "colature".)

colature

La colature du café est prête dans la carafe.

danh từ giống cái
  1. sự lọc
  2. phần lọc