cold-eyed

Adjective
  1. không xúc động, không động lòng, không bị tình cảm chi phối, không thiên vị, vô tư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

cold-eyed
A journalist must remain cold-eyed when reporting the news.