cold-eyed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không xúc động, không động lòng: Miêu tả thái độ hoàn toàn lý trí, không để cảm xúc ảnh hưởng đến suy nghĩ hoặc quyết định.
- Không thiên vị, vô tư: Miêu tả cách nhìn nhận hoặc đánh giá một cách khách quan, công bằng, không có định kiến hay thiên vị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manager gave the proposal a cold-eyed assessment before making a decision. (Người quản lý đánh giá đề xuất một cách vô tư trước khi đưa ra quyết định.)
- A good detective must be cold-eyed when examining the evidence. (Một thám tử giỏi phải có cái nhìn không xúc động khi kiểm tra chứng cứ.)
- She looked at the financial report with a cold-eyed realism. (Cô ấy nhìn vào báo cáo tài chính với sự thực tế không bị tình cảm chi phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cold-eyed scrutiny": sự xem xét kỹ lưỡng và khách quan.
- The contract underwent cold-eyed scrutiny by the legal team. (Hợp đồng đã trải qua sự xem xét kỹ lưỡng và khách quan của đội ngũ pháp lý.)
"cold-eyed view": quan điểm hoặc cách nhìn thực tế, không cảm tính.
- He takes a cold-eyed view of the political situation. (Anh ấy có cái nhìn thực tế về tình hình chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Dispassionate (adj): điềm tĩnh, không để cảm xúc lấn át.
- Objective (adj): khách quan.
- Impartial (adj): công bằng, không thiên vị.
Từ đồng nghĩa
- Unemotional: không cảm xúc.
- Detached: tách rời, khách quan.
- Clear-eyed: sáng suốt, nhìn rõ (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Unsentimental: không đa cảm, không ủy mị.
Từ trái nghĩa
- Emotional: đa cảm, dễ xúc động.
- Biased: thiên vị, có thành kiến.
- Sentimental: ủy mị, đa sầu đa cảm.
- Passionate: say mê, đầy nhiệt huyết (có thể bị cảm xúc chi phối).
Adjective
- không xúc động, không động lòng, không bị tình cảm chi phối, không thiên vị, vô tư