cold-eyed

Học thuật
Thân thiện
cold-eyed

A journalist must remain cold-eyed when reporting the news.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không xúc động, không động lòng: Miêu tả thái độ hoàn toàn lý trí, không để cảm xúc ảnh hưởng đến suy nghĩ hoặc quyết định.
    • Không thiên vị, vô tư: Miêu tả cách nhìn nhận hoặc đánh giá một cách khách quan, công bằng, không định kiến hay thiên vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manager gave the proposal a cold-eyed assessment before making a decision. (Người quản lý đánh giá đề xuất một cách vô tư trước khi đưa ra quyết định.)
    • A good detective must be cold-eyed when examining the evidence. (Một thám tử giỏi phải cái nhìn không xúc động khi kiểm tra chứng cứ.)
    • She looked at the financial report with a cold-eyed realism. ( ấy nhìn vào báo cáo tài chính với sự thực tế không bị tình cảm chi phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cold-eyed scrutiny": sự xem xét kỹ lưỡng khách quan.

    • The contract underwent cold-eyed scrutiny by the legal team. (Hợp đồng đã trải qua sự xem xét kỹ lưỡng khách quan của đội ngũ pháp .)
  • "cold-eyed view": quan điểm hoặc cách nhìn thực tế, không cảm tính.

    • He takes a cold-eyed view of the political situation. (Anh ấy cái nhìn thực tế về tình hình chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispassionate (adj): điềm tĩnh, không để cảm xúc lấn át.
  • Objective (adj): khách quan.
  • Impartial (adj): công bằng, không thiên vị.
Từ đồng nghĩa
  • Unemotional: không cảm xúc.
  • Detached: tách rời, khách quan.
  • Clear-eyed: sáng suốt, nhìn (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Unsentimental: không đa cảm, không ủy mị.
Từ trái nghĩa
  • Emotional: đa cảm, dễ xúc động.
  • Biased: thiên vị, thành kiến.
  • Sentimental: ủy mị, đa sầu đa cảm.
  • Passionate: say mê, đầy nhiệt huyết (có thể bị cảm xúc chi phối).
cold-eyed

A journalist must remain cold-eyed when reporting the news.

Adjective
  1. không xúc động, không động lòng, không bị tình cảm chi phối, không thiên vị, vô tư

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự